Logo CNTTShop.vn

Hotline: 0862 323 559

Công Ty TNHH Công Nghệ Việt Thái Dương
NTT03, Line 1, Thống Nhất Complex, 82 Nguyễn Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội.
Thiết bị mạng: 0369 832 657 - 0862 323 559 Máy chủ Server: 0986 268 383 Purchase: 096 350 6565
Danh mục sản phẩm

CISCO1941/K9 Cisco 1941 Integrated Services Router

CISCO1941/K9 Cisco 1941 Router with 2 onboard GE, 2 EHWIC slots, 1 ISM slot, 256MB CF default, 512MB DRAM default, IP Base

✓ Mã sản phẩm: CISCO1941/K9
✓ Tình trạng: Còn Hàng
Sản phẩm này đã End Of Sale và được thay thế bằng sản phẩm ISR4221/K9
Check Giá List
CISCO1941/K9 Datasheet

Cam Kết Bán Hàng

✓ Sản Phẩm Chính Hãng 100% Đầy Đủ CO/CQ

✓ Giá Cạnh Tranh Rẻ Nhất Thị Trường

✓ Ưu Đãi Lớn Cho Đại Lý Và Dự Án

✓ Bảo Hành, Đổi Trả Nhanh Chóng

✓ Giao Hàng Trên Toàn Quốc

✓ Hỗ Trợ Kỹ Thuật Chuyên Nghiệp, Nhiệt Tình

✓ Chăm Sóc Khách Hàng Trước, Trong và Sau Khi Mua Hàng Tận Tâm.

CNTTShop.vn - 19 năm Uy tín cung cấp Thiết bị mạng & Dịch vụ Mạng trên toàn quốc.

NTT03, Thống Nhất Complex, Thanh Xuân, Hà Nội. Số 31B, Đường 1, Phường An Phú, Quận 2 (Thủ Đức), TP HCM.

CISCO1941/K9 Cisco 1941 with 2 onboard GE, 2 EHWIC slots, 1 ISM slot IP Base

Part Number : CISCO1941/K9
Spare Part Number : CISCO1941/K9=
List Price : $1,595

Bảo hành : 12 tháng
Made In : Asia

Cisco CISCO1941/K9 là Router được thiết kế nhiều khe mô đun để cung cấp kết nối và dịch vụ cho các yêu cầu về mạng lưới chi nhánh đa dạng. Các công ty hoặc chi nhánh có thể mở rộng hệ thống mạng với các kết nối LAN, WAN bằng việc sử dụng các module mà không cần phải thay thế nền tảng.

View Datasheet CISCO1941/K9

Router CISCO1941/K9 cung cấp các bộ vi xử lý đa nhân hiệu suất cao hỗ trợ nhu cầu ngày càng tăng của các mạng văn phòng chi nhánh bằng cách hỗ trợ các yêu cầu WAN băng thông cao.

Việc mã hoá phần cứng được tăng cường để cung cấp khả năng mở rộng cao hơn, kết hợp với giấy phép bảo mật, cho phép bảo mật liên kết WAN và các dịch vụ VPN (tăng tốc IPSec).

CISCO1941/K9 Cisco 1941 Integrated Services Router

Thông số kỹ thuật Router Cisco CISCO1941/K9

Services and Slot Density

Embedded hardware-based crypto acceleration (IPSec)

Yes

Total Onboard Gigabit Ethernet 10/100/1000 WAN ports

2

RJ-45-Based Ports

2

SFP-Based Ports

0

SM Slots

0

Double-Wide SM Slots

0

EHWIC Slots

2

Double-wide EHWIC slots
(use of a double-wide EHWIC slot will consume two EHWIC slots)

1

ISM Slots

1

Memory (DDR2 Error Correction Code [ECC] ECC DRAM) - Default

512 MB

Memory (DDR2 ECC DRAM) - Maximum

2.0 GB

Compact Flash (external) - Default

slot 0: 256 MB / slot 1: none

Compact Flash (external) - Maximum

slot 0: 4 GB / slot 1: 4 GB

External USB flash memory slots (Type A)

2

USB Console Port (Type B) (up to 115.2 kbps)

1

Serial Console Port (up to 115.2 kbps)

1

Serial Auxiliary Port (up to 115.2 kbps

1

Power Supply Options

AC, POE

Redundant Power Supply Support

No

Power Specifications

AC Input Voltage

100-240 V ~

AC Input Frequency

47-63 Hz

AC Input Current range AC Power Supply (Max) (Amps)

1.5-0.6

AC Input Surge Current

50

Typical Power (No Modules)

35 W

Maximum Power capacity with AC power supply

110 W

Maximum Power capacity with PoE power supply (platform only)

110 W

Maximum PoE device power capacity with PoE power supply

80 W

Physical Specifications

Dimensions (H x W x D)

3.5 in x 13.5 in x 11.5 in

Rack Height

2 RU

Rack-mount 19in. (48.3 cm) EIA

Included

Wall-mount (refer to installation guide for approved orientation)

Yes

Weight - with AC power supply (no modules)

12 lbs

Weight - with POE power supply (no modules)

12.8 lbs

Maximum Weight - Fully Configured

14 lbs

Airflow

Front to Side

Environmental Specifications

Operating Condition

Temperature - 5906 feet (1800 m) max. altitude

0-40˚C (32-104˚F)

Temperature - 9843 feet (3000 m) max. altitude

0-25˚C (32-77˚F)

Altitude

3000 m (10000 ft)

Humidity

10 to 85% RH

Acoustic: Sound Pressure (Typ/Max)

26/46 dBA

Acoustic: Sound Power (Typ/Max)

36/55 dBA

Transporation/Storage Condition

Temperature

-40-70˚C (-40-158˚F)

Humidity

5 to 95%RH

Altitude

4570m (15000 ft)

Regulatory Compliance

Safety

UL 60950-1, CAN/CSA C22.2 No. 60950-1, EN 60950-1, AS/NZS 60950-1, IEC 60950-1

EMC

 

47 CFR, Part 15, ICES-003 Class A, EN55022 Class A, CISPR22 Class A, AS/NZS 3548 Class A, VCCI V-3, CNS 13438, EN 300-386, EN 61000 (Immunity), EN 55024, CISPR 24, EN50082-1

Telecom

TIA/EIA/IS-968, CS-03, ANSI T1.101, ITU-T G.823, G.824, IEEE 802.3, RTTE Directive

CISCO1941/K9 Series Router Power-Supply Options

PWR-1941-AC Cisco 1941 AC Power Supply (Both system & spare)
PWR-1941-POE Cisco 1941 AC Power Supply with Power Over Ethernet (Both system & spare)
CISCO 1921 AC Power Supply Included by default and does not require user selection
PWR-1900-POE Cisco 1905, Cisco 1921 Power Over Ethernet Power Supply

CISCO1941/K9 Routers DRAM

MEM-1900-512MB-DEF 512MB DRAM for Cisco 1941 ISR (Default)
MEM-1900-512U2.5GB 512MB to 2.5GB DRAM Upgrade (2GB+512MB) for Cisco 1941 ISR
MEM-1900-512U1.5GB 512MB to 1.5GB DRAM Upgrade (1GB+512MB) for Cisco 1941 ISR
MEM-1900-512U1GB 512MB to 1GB DRAM Upgrade (512MB+512MB) for Cisco 1941 ISR
MEM-1900-2GB= 2GB DRAM for Cisco 1941/1941W ISR (only as spare)
MEM-1900-1GB= 1GB DRAM for Cisco 1941/1941W ISR (only as spare)
MEM-1900-512MB= 512MB DRAM for Cisco 1941/1941W ISR (only as spare)
DRAM memory upgrade None available; Fixed 512MB DRAM only

CISCO1941/K9 Routers Compact Flash

MEM-CF-256U4GB 256MB to 4GB Compact Flash Upgrade for Cisco 1900, 2900, 3900 ISR
MEM-CF-256U2GB 256MB to 2GB Compact Flash Upgrade for Cisco 1900, 2900, 3900 ISR
MEM-CF-256U1GB 256MB to 1GB Compact Flash Upgrade for Cisco 1900, 2900, 3900 ISR
MEM-CF-256U512MB 256MB to 512MB CF Upgrade for Cisco 1900, 2900, 3900 ISR
MEM-CF-256MB 256MB Compact Flash for Cisco 1900, 2900, 3900 ISR (Default)
MEM-CF-4GB= 4GB Compact Flash (Spare) for Cisco 1900, 2900, 3900 ISR (only as spare)
MEM-CF-2GB= 2GB Compact Flash (Spare) for Cisco 1900, 2900, 3900 ISR (only as spare)
MEM-CF-1GB= 1GB Compact Flash (Spare) for Cisco 1900, 2900, 3900 ISR (only as spare)
MEM-CF-512MB= 512MB Compact Flash (Spare) for Cisco 1900, 2900, 3900 ISR (only as spare)
MEM-CF-256MB= 256MB Compact Flash (Spare) for Cisco 1900, 2900, 3900 ISR (only as spare)
Flash memory upgrade None available; Fixed internal 256MB eUSB Flash only

Các loại quạt sử dụng cho Router Cisco CISCO1941/K9

1941-2901-FANBLWR= Cisco 1941/2901 Fan Blower Assembly (only as spare)

Các loại Module Card sử dụng cho Router Cisco CISCO1941/K9

UCS E-Series Server Blade
ISM-SRE-300-K9 Services Ready Engine (SRE) Internal Service Module, 512 MB of DRAM, 4-GB USB Flash
VPN and Security
ISM-VPN-19 3DES/AES/SUITE-B VPN Encryption module
Ethernet Switch
EHWIC-D-8ESG-P 8-port double-wide Gb Ethernet switch EHWIC, PoE capable
EHWIC-D-8ESG 8-port double-wide Gb Ethernet switch EHWIC
EHWIC-4ESG-P 4-port single-wide Gb Ethernet switch EHWIC, PoE capable
EHWIC-4ESG 4-port single-wide Gb Ethernet switch EHWIC
HWIC-D-9ESW-POE 9-port Ethernet switch HWIC, PoE capable
HWIC-4ESW-POE 4-port Ethernet switch HWIC, PoE capable
Ethernet Routed-Port
EHWIC-1GE-SFP-CU EHWIC 1 port dual mode SFP(100M/1G) or GE(10M/100M/1G)
HWIC-2FE 2-port 10/100 Routed-Port HWIC
Wireless LAN and WAN
EHWIC-4G-LTE-V Dedicated 4G LTE EHWIC for Verizon Wireless Network, US (Verizon SKU) operates on LTE at 700MHz (band 13) with GPS
EHWIC-4G-LTE-A 4G LTE EHWIC for AT&T, 700 MHz Band 17, 850/1900/2100 MHz UMTS/HSPA
EHWIC-4G-LTE-G 4G LTE EHWIC for Europe, LTE 800/900/1800/ 2100/2600 MHz, 900/1900/2100 MHz UMTS/HSPA bands
EHWIC-3G-HSPA+7 (non-US) 3.7G HSPA+ Release 7 EHWIC w/ SMS/GPS (MC8705)
EHWIC-3G-HSPA+7-A ATT HSPA+ R7 EHWIC with SMS/GPS based on MC8705
EHWIC-3G-HSPA-U 3.5G EHWIC (Non-US) HSPA/UMTS 850/900/1900/2100MHz with SMS/GPS
EHWIC-3G-EVDO-V 3G EHWIC Verizon EV-DO Rev A/0/1xRTT 800/1900MHz with SMS/GPS
EHWIC-3G-EVDO-S 3G EHWIC Sprint EV-DO Rev A/0/1xRTT 800/1900MHz with SMS/GPS
EHWIC-3G-EVDO-B 3G EHWIC BSNL EV-DO Rev A/0/1xRTT 800/1900MHz with SMS/GPS
HWIC-3G-CDMA-T 3G (for India only) HWIC TATA EVDO Rev A/0/1xRTT 800/1900MHz
T1, E1, and G.703 Multiflex Trunk Voice and WAN Interface Cards
VWIC3-2MFT-T1/E1 2-port T1/E1 Voice / WAN w/ Drop & Insert
VWIC3-1MFT-T1/E1 1-port T1/E1 Voice / WAN w/ Drop & Insert
VWIC3-2MFT-G703 2-port T1/E1 Voice / WAN w/ D&I & unstructured E1 (G703)
VWIC3-1MFT-G703 1-port T1/E1 Voice / WAN w/ D&I & unstructured E1 (G703)
Broadband
EHWIC-VA-DSL-A Multi Mode VDSL2/ADSL/2/2+ EHWIC Annex A
EHWIC-VA-DSL-B Multi Mode VDSL2/ADSL/2/2+ EHWIC Annex B
EHWIC-VA-DSL-M Multi Mode VDSL2/ADSL/2/2+ EHWIC Annex M
EHWIC-4SHDSL-EA Multi Mode EFM/ATM SHDSL EHWIC
HWIC-4SHDSL-E 4-pair G.SHDSL HWIC with 2-wire, 4-wire, and 8-wire support
HWIC-2SHDSL 2-pair G.SHDSL HWIC with 2-wire and 4-wire support
Serial WAN Interface
HWIC-1DSU-56K4 1-Port 4-Wire 56/64 Kpbs CSU/DSU WAN Interface Card
HWIC-1DSU-T1 1-Port T1/Fractional T1 DSU/CSU High-Speed WAN Interface Card
HWIC-1T 1-Port Serial High-Speed WAN Interface Card
HWIC-2T 2-Port Serial High-Speed WAN Interface Card
ISDN BRI
HWIC-4B-S/T 4-port ISDN BRI High-Speed WAN Interface Card
HWIC-1B-U 1-port ISDN BRI U High-Speed WAN Interface Card
WIC-1B-S/T-V3 1-port ISDN WAN Interface Card (dial and leased line)
Sync/Async
HWIC-8A 8-port Async HWIC
SM-32A 32-port Async Service Module
HWIC-8A/S-232 8-port Async/Sync Serial HWIC, EIA-232
HWIC-4A/S 4-port Async/Sync Serial HWIC
HWIC-2A/S 2-Port Async/Sync Serial High-Speed WAN Interface Card
Analog Dialup and Remote Access
WIC-2AM-V2 2-port analog modem WIC
WIC-1AM-V2 1-port analog modem WIC
USB Flash Storage
MEMUSB-1024FT 1-GB USB Flash Token

Bạn đang cần tư vấn về sản phẩm: CISCO1941/K9 ?

Có 26 bình luận:
L

Router Cisco CISCO1941/K9 có gói bảo hành 36 tháng ko shop, gửi thông tin vào mail **giang270992@gmail.com giúp mình nhé

C
CNTTShopAdmin

Chào bạn,

Bạn hoàn toàn có thể mua thêm các gói bảo hành để tăng thời gian bảo hành của thiết bị.

Thông tin đến bạn!

N
Nhung

Bên shop phân phối router cisco đúng không? Báo giá cho tôi CISCO1941/K9 và CISCO1941-SEC/K9 nhé. Ms. Nhung 0975872*** / hongnhung260***@gmail.com

C
CNTTShopAdmin

Chào chị!
CNTTShop phân phối Router Cisco chính hãng giá tốt, đầy đủ CO/CQ. Báo giá tốt nhất CISCO1941/K9 và CISCO1941-SEC/K9 đã được gửi vào mail hongnhung260***@gmail.com chị vui lòng check mail để xem báo giá. Xin cảm ơn!

A
Đức Anh
Thiết bị định tuyến CISCO/K9 này dùng cho chi nhánh 100 user được không bạn? Gửi báo giá cho mình vào mail ducanh****@gmail.com nhé! Many thanks!
C
CNTTShopAdmin

Chào anh,

CNTTShop đa gửi báo giá và giải pháp tốt nhất tới email ducanh****@gmail.com, anh vui lòng check inbox ạ.

n
Hahai nguyen

Cho mình xin báo giá Option này: - Router CISCO 1941/K9 Cisco 1941 with 2 onboard GE, 2 EHWIC slots, 1 ISM slot, 256MB CF default, 512MB DRAM default, IP Base - mình cần 3 bộ - Switch JUNIPER EX2300-48T 48-Port 10/100/1000 Ethernet with 4-port SFP/SFP - mình cần 2 bộ. Mình cám ơn. Email: hahaikt**@gmail.com 0987937***

C
CNTTShopAdmin

Chào anh,

Cảm ơn anh đã liên hệ tới CNTTShop.

Nhân viên tư vấn sẽ liên hệ anh sớm nhất, anh vui lòng để ý điện thoại ạ.

H
Ngọc Hương

Cho mình xin báo giá 2 chiếc thiết bị định tuyến router CISCO1941/K9 Cisco 1941 with 2 onboard GE, 2 EHWIC slots, 1 ISM slot IP Base. Thanks. Ngochu***@gmail.com 0974672***

C
CNTTShopAdmin

Chào chị!
CNTTShop chuyên phân phối Router Cisco chính hãng giá tốt. Nhân viên CNTTShop sẽ liên hệ tới chị ngay
Cảm ơn chị!

Thông tin liên hệ

Hỗ trợ kinh doanh

Ms. Huyền
0979 925 386
Ms. Tuyên
0369 832 657
Ms. Hằng
0862.323.559
Ms. Quỳnh Anh
0966 658 525
Ms. Lan Anh
0862 158 859
Ms. Quý
096 350 6565
Ms. Thảo
0358 265 666

Hỗ trợ kỹ thuật

Mr. Hiếu
0981 264 462
Mr. Đạt
0941 164 370
Mr. Vinh
0973 805 082