Tổng quan về Switch Cisco C1300X-48T-4X
C1300X-48T-4X là thiết bị chuyển mạch Layer 3 thuộc dòng Catalyst 1300X của Cisco, có 48 cổng 1G và 4 cổng SFP28 (kết nối uplink 10G, và 25G khi chạy Stacking). Thiết bị phù hợp nhất khi dùng làm Switch Access hoặc Switch Core cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ hoặc văn phòng chi nhánh quy mô từ vài chục đến vài trăm user.

Switch C1300X-48T-4X có gì khác so với C1300-48T-4X?
Bạn có thể xem bảng so sánh nhanh các thông số bên dưới để thấy rõ sự khác biệt giữa Switch Cisco C1300X-48T-4X và C1300-48T-4X.
| Thông số | C1300X-48T-4X | C1300-48T-4X |
|---|---|---|
| CPU | ARM dual-core at 1.5 GHz | ARM dual-core at 1.5 GHz |
| RAM | 2 GB DDR4 | 1 GB DDR4 |
| Flash | 1GB SLC | 1GB SLC |
| Packet buffer | 3 MB | 1.5 MB |
| Cổng Uplink | 4 cổng 10G SFP28 | 4 cổng SFP+ 10G |
| Stacking | Tối đa 8 thiết bị (Băng thông 25G) | Tối đa 8 thiết bị (Băng thông 10G) |
Như vậy, với dung lượng RAM và Packet buffer lớn hơn gấp đôi, C1300X-48T-4X có thể xử lý các bảng định tuyến lớn hơn, triển khai các tính năng Layer 3 mượt mà hơn. Một điểm khác biệt quan trọng nữa chính là khả năng stack của C1300X-48T-4X đã mạnh hơn nhiều so với C1300-48T-4X. Băng thông stacking 25G (stack qua cổng SFP28) mang lại lợi ích to lớn cho doanh nghiệp khi cần gộp nhiều switch để tăng băng thông tổng thể cho mạng cũng như dự phòng.
Hiệu suất mạnh mẽ cho doanh nghiệp SMB
C1300X-48T-4X có số lượng cổng lớn (48 cổng 1G) với băng thông chuyển mạch 176 Gbps và tốc độ chuyển tiếp gói tin 130.95 Mpps, phục vụ tốt cho 48 thiết bị truy cập đồng thời như: WiFi Access Point, Camera, PC… trong hệ thống mạng doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Bên cạnh đó, 4 cổng uplink 10G có tác dụng kết nối tốc độ cao để truyền tải dữ liệu tới Switch Core, Router, đảm bảo mạng chạy ổn định, hạn chế tắc nghẽn - đặc biệt là khi sử dụng các tác vụ ngốn nhiều băng thông như họp trực tuyến, livestream…
Những tính năng nổi bật của C1300X-48T-4X
Chuyển mạch Layer 2
Switch C1300X-48T-4X hỗ trợ đầy đủ các tính năng Layer 2 giúp kết nối mạng nội bộ ổn định và hiệu quả, điển hình có thể kể đến như:
- VLAN: Hỗ trợ tạo tới 4094 VLAN, trong đó VLAN từ 4078 – 4094 dành riêng cho hệ thống, các VLAN còn lại dành cho người dùng cấu hình, ví dụ phân chia VLAN 10 cho phòng kế toán, VLAN 20 cho phòng IT, VLAN 30 cho phòng Marketing… Ngoài ra còn nhiều tính năng VLAN khác như: Management VLAN, Private VLAN, Auto surveillance VLAN…
- Voice VLAN: Voice traffic được tự động gán vào VLAN dành riêng cho voice và được ưu tiên mức QoS phù hợp để đảm bảo cuộc gọi thoại có âm thanh tốt, không bị mất tiếng.
- Port grouping/link aggregation: Cho phép cộng gộp tối đa 8 cổng vật lý thành 1 nhóm (1 cổng logic), tối đa 8 nhóm, giúp tăng băng thông và khả năng dự phòng. Nếu chẳng may liên kết trên 1 cổng bị lỗi, mạng vẫn hoạt động bình thường.
- Spanning Tree Protocol: giao thức quen thuộc giúp ngăn chặn Loop mạng và dự phòng tự động.
Tính năng Layer 3
Cisco C1300X-48T-4X không chỉ là một Switch Access mạnh mẽ mà còn hỗ trợ nhiều tính năng Layer 3 nâng cao, giúp giảm tải gánh nặng định tuyến cho Router trong mạng, nổi bật nhất là:
- Định tuyến IPv4 và định tuyến IPv6.
- RIP v2 cho khả năng định tuyến động.
- OSPF v2 và v3 (chỉ trên dòng C1300X mới có).
- DHCP server: Đóng vai trò như một máy chủ DHCP IPv4, cấp phát địa chỉ IP cho các thiết bị trong mạng.
- Policy-Based Routing.
Các tính năng bảo mật
C1300X-48T-4X hỗ trợ nhiều tính năng bảo mật để bảo vệ mạng an toàn từ các cuộc tấn công bên trong cũng như bên ngoài, điển hình như:
- Xác thực IEEE 802.1X/MAC/Web/RADIUS/TACACS để đảm bảo những thiết bị hợp lệ mới được truy cập vào mạng.
- DHCP snooping giúp chặn DHCP server giả mạo.
- IP Source Guard giúp tránh giả mạo địa chỉ IP.
- Bảo mật cổng (Port security)
- Private VLAN: bảo mật và cách ly giữa các cổng chuyển mạch, đảm bảo người dùng không thể theo dõi lưu lượng truy cập của người dùng khác.
- Danh sách kiểm soát truy cập ACLs với 3072 rules.
Các tính này là đủ để xây dựng mạng doanh nghiệp SMB an toàn, vận hành ổn định.
Switch được quản trị bằng phương thức nào?
C1300X-48T-4X có thể được quản trị bằng nhiều phương thức linh hoạt, phù hợp với trình độ của từng quản trị viên mạng hoặc yêu cầu thực tế của doanh nghiệp:
- Cisco Business Dashboard và Cisco Business mobile app: công cụ quản lý trực quan trên Web hoặc ứng dụng mobile giúp quản lý, theo dõi và cấu hình mạng dễ dàng:
- CLI: kết nối qua cổng console RJ45 hoặc SSH, là giao diện dòng lệnh truyền thống, cho phép cấu hình toàn bộ tính năng, phù hợp với những chuyên gia mạng đã có nhiều kinh nghiệm.
- Giao diện người dùng Web: truy cập qua HTTP/HTTPS, giao diện đơn giản phù hợp người mới bắt đầu cấu hình, theo dõi, giám sát, và bảo trì hệ thống.

Thông số kỹ thuật C1300X-48T-4X
| Datasheet Switch Cisco C1300X-48T-4X | |
| Specifications | |
| Port | 48 x 1 Gigabit Ethernet 4 x 10G SFP28 |
| Console port | Cisco standard RJ-45 console port and USB Type C port |
| USB port | USB Type C port on the front panel of the switch for easy file and image management as well as console port |
| Performance | |
| Switching capacity in Gigabits per second (Gbps) | 176 Gbps |
| Capacity in Millions of Packets Per Second (mpps) (64-byte packets) | 130.95 Mpps |
| Hardware | |
| CPU | ARM dual-core at 1.5 GHz |
| DRAM | 2 GB DDR4 |
| Flash | 1GB SLC |
| Packet buffer | 3 MB |
| Buttons | Reset button |
| Cabling type | Unshielded Twisted Pair (UTP) Category 5e or better for 1000BASE-T |
| LEDs | System, Link/Act, PoE, Speed |
| Feature | |
| Spanning Tree Protocol | Standard 802.1d Spanning Tree support Fast convergence using 802.1w (Rapid Spanning Tree [RSTP]), enabled by default Multiple Spanning Tree instances using 802.1s (MSTP); 8 instances are supported Per-VLAN Spanning Tree Plus (PVST+) and Rapid PVST+ (RPVST+); 126 instances are supported |
| Port grouping/link aggregation | Support for IEEE 802.3ad Link Aggregation Control Protocol (LACP) ● Up to 8 groups ● Up to 8 ports per group with 16 candidate ports for each (dynamic) 802.3ad link aggregation |
| VLAN | Support for up to 4093 VLANs simultaneously Port-based and 802.1Q tag-based VLANs, MAC-based VLAN, protocol-based VLAN, IP subnet-based VLAN Management VLAN Private VLAN with promiscuous, isolated, and community port Private VLAN Edge (PVE), also known as protected ports, with multiple uplinks Guest VLAN, unauthenticated VLAN Dynamic VLAN assignment via RADIUS server along with 802.1X client authentication Customer premises equipment (CPE) VLAN Auto surveillance VLAN (ASV) |
| Voice VLAN | Voice traffic is automatically assigned to a voice-specific VLAN and treated with appropriate levels of QoS. Voice Services Discovery Protocol (VSDP) delivers networkwide zero-touch deployment of voice endpoints and call control devices |
| Multicast TV VLAN | Multicast TV VLAN allows the single multicast VLAN to be shared in the network while subscribers remain in separate VLANs. This feature is also known as Multicast VLAN Registration (MVR) |
| IPv4 routing |
Wire-speed routing of IPv4 packets |
| IPv6 routing | Wire-speed routing of IPv6 packets |
| Layer 3 interface | Configuration of a Layer 3 interface on a physical port, LAG, VLAN interface, or loopback interface |
| Routing Information Protocol (RIP) v2 | Support for RIP v2 for dynamic routing |
| Policy-Based Routing (PBR) | Flexible routing control to direct packets to a different next hop based on an IPv4 or IPv6 Access Control List (ACL) |
| DHCP server | Switch functions as an IPv4 DHCP server, serving IP addresses for multiple DHCP pools or scopes Support for DHCP options |
| Hardware stacking | Up to 8 switches in a stack. Up to 400 ports managed as a single system with hardware failover Stacking is supported on the following models: C1300X-24T-4X, C1300X-24P-4X, C1300X-48T-4X, C1300X-48P-4X, C1300X-10NU-2X, C1300X-24NGU-4X, C1300X-24MU-4X, C1300X-48NGU-4X |
| High availability | Fast stack failover delivers minimal traffic loss. Support for LAG across multiple units in a stack |
| Environmental | |
| Unit dimensions (W x H x D) | 444.3 x 270 x 43.94 mm (17.49 x 10.63 x 1.73 in) |
| Unit weight | 3.6kg (7.94lb) |
| Power | 100-240V 50-60 Hz |
| Certification | UL (UL 62368), CSA (CSA 22.2), CE mark, FCC Part 15 (CFR 47) Class A |
| Operating temperature | 23° to 122°F (-5° to 50°C) |
| Storage temperature | -13° to 158°F (-25° to 70°C) |
| Operating humidity | 10% to 90%, relative, noncondensing |
| Storage humidity | 10% to 90%, relative, noncondensing |
| Fan (number) | 1 |
| MTBF at 25°C (hours) | 324,549 |
Mua Cisco C1300X-48T-4X chính hãng, giá tốt ở đâu?
CNTTShop.vn là đối tác được ủy quyền phân phối Switch Cisco chính hãng tại Việt Nam trong hơn 10 năm qua. Chúng tôi luôn cam kết bán hàng chính hãng, đầy đủ giấy tờ nguồn gốc xuất xứ với mức giá hợp lý nhất và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp.
Nếu bạn đang có nhu cầu mua Switch Cisco C1300X-48T-4X chính hãng, giá tốt, hãy liên hệ CNTTShop để được tư vấn và hỗ trợ nhanh nhất.







.png)























Bạn đang cần tư vấn về sản phẩm: C1300X-48T-4X ?