Switch Juniper QFX5120-48T-DC-AFI
| Part Number |
:
|
| List Price |
: $
|
| Giá bán |
:
|
| Bảo hành |
:
|
| Made In |
:
|
| Stock |
:
|
Thiết bị chuyển mạch Switch Juniper QFX5120-48T-DC-AFI có 48 cổng mạng tốc độ 1/10GbE, 6 cổng 40/100GbE, trên cổng 50 và 51 có thể cấu hình chuyển đổi thành cổng 10/25GbE qua cáp breakout thêm nhiều tùy chọn kết nối cho hệ thống mạng.

Switch Juniper QFX5120-48T-DC-AFI có nhiều tính năng nâng cao BGP, VXLAN, MPLS sẵn sàng cho các kết nối tốc độ cao, các giải pháp máy chủ ảo hóa, các dịch vụ điện toán đám mây đặt trong các trung tâm dữ liệu lớn.
Thông số kỹ thuật:
| Form factor | QFX5120-48T: Fixed 1U access/leaf |
| Dimensions (W x H x D) | 17.36 x 1.72 x 20.48 in (4.37 x 44.09 52.02 cm) |
| Switching capacity | 2.16 Tbps (bidirectional)/1 Bpps |
| Port densities (10/25/40/50/100/GbE) | 48 x 1/10GbE RJ-45 6 x 40/100GbE |
| Power consumption | Max load: 450W Typical load: 300W |
| Buffer capacity | 32MB |
| MAC addresses | 289,000 |
| IPv4 unicast/multicast routes | 351,000/104,000 |
| IPv6 unicast/multicast routes | 168,000/52,000 |
| Number of VLANs | 4,093 |
| ARP entries | 57,000 |
| Latency | 550 ns |
| Overlay Management and Protocols | Contrail Networking, VXLAN OVSDB, EVPN-VXLAN |
| CPU | A 2.9 GHz quad-core Intel |
| Memory | 16 GB |
| Storage | 100 GB SSD |




.png)























Bạn đang cần tư vấn về sản phẩm: QFX5120-48T-DC-AFI ?