Switch Cisco SG350X-12PMV-K9-EU.
| Cisco Part Number |
:
|
| List Price |
: $
|
| Giá bán |
:
|
| Bảo hành |
:
|
| Made In |
:
|
| Stock |
:
|
Thiết bị chuyển mạch SG350X-12PMV-K9-EU hỗ trợ stack, cung cấp 12 cổng multigigabit 100M/1G/2.5G/5G và 4 cổng combo với 2 cổng 10GBase-T và 2 cổng SFP+. Switch SG350X-12PMV cũng hỗ trợ PoE+ với tổng công suất 375W trong đó có 8 cổng hỗ trợ 60W PoE.

Switch Cisco SG350X-12PMV-K9-EU để kết nối các switch trong 1 tòa nhà, hoặc sử dụng để mở rộng mạng LAN trong các doanh nghiệp, sử dụng làm switch Core trong các doanh nghiệp vừa và nhỏ...
Thông số kỹ thuật của switch Cisco SG350X-12PMV
| Switching capacity and forwarding rate | |
| Capacity in Mpps (64-byte packets) | 148.80 |
| Switching capacity (Gbps) | 200 |
| Power over Ethernet | |
| Power dedicated to PoE | 375W |
| Number of ports that support PoE | 12 (8 support 60W PoE) |
| Power consumption (worst case) | |
| System power consumption | 110V=59.8W 220V=60.1W |
| Power consumption (with PoE) | 110V=494.5W 220V=476.4W |
| Heat dissipation (BTU/hr) | 1687.3 |
| Ports | |
| Total system ports | 12x 5G + 4x 10G |
| Network ports | 12x 5G |
| Uplink ports | 2x 10G copper/SFP+ combo+ 2x SFP+ |
| Console port | Cisco standard RJ-45 console port |
| OOB management port | Dedicated Gigabit Ethernet management port for Out-Of-Band (OOB) management on SG350XG and SX350X models |
| USB slot | USB Type A slot on the front panel of the switch for easy file and image management |
| Buttons | Reset button |
| Cabling type | UTP Category 5 or better; fiber options (Single-Mode Fiber [SMF] and Multimode Fiber [MMF]); coaxial SFP+ |
| LEDs | System, master, stack ID, link/speed per port |
| Flash | 256 MB |
| CPU | 1.3-GHz and 800-MHz (dual-core) ARM for SG350XG and SX350X models 800-MHz ARM for all other models |
| CPU memory | 512 MB |
| Packet buffer | 3 MB |
| Environmental | |
| Unit dimensions | 440 x 44 x 257 mm (17.3 x 1.73 x 10.12 in) |
| Unit weight | 4.24 kg (9.35 lb) |
| Power | 100 to 240V 47 to 63 Hz, internal, universal |
| Certification | UL (UL 60950), CSA (CSA 22.2), CE mark, FCC Part 15 (CFR 47) Class A |
| Operating temperature | 32° to 122°F (0° to 50°C) |
| Storage temperature | -4° to 158°F (-20° to 70°C) |
| Operating humidity | 10% to 90%, relative, noncondensing |
| Storage humidity | 10% to 90%, relative, noncondensing |
| Acoustic noise and Mean Time Between Failures (MTBF) | |
| Fan (number) | 3 |
| Acoustic noise | 0°C to 25°C: 39.4 dB 45°C: 52.2 dB |
| MTBF at 50°C (122°F) (hours) | 243,092 |




.png)























Bạn đang cần tư vấn về sản phẩm: SG350X-12PMV-K9-EU ?
Switch Cisco SG250-26HP-K9 có 3 quạt bên trong thiết bị nhé. Khi sử dụng ở các điều kiện thì gây ra các tiếng ồn như sau: 0° -> 25°C: 39,4dB ; 45°C: 52,2dB bạn nhé.
Switch Cisco SG350X-12PMV-K9-EU sẽ có thể hoạt động ổn đinh nhất ở trong môi trường có nhiệt độ từ 0° đến 40°C bạn nhé
Báo giá của switch Cisco SG350X-12PMV-K9-EU đã được gửi vào mail của bạn, bạn vui lòng check giúp mình nhé.
Báo giá của switch Cisco SG350X-12PMV-K9-EU đã được gửi vào mail của bạn, bạn vui lòng check giúp mình nhé.