Switch Cisco Nexus N5K-C56128P= 48 SFP+ 4 QSFP+ Fixed Ports

Phân phối Thiết bị mạng Switch Cisco Nexus N5K-C56128P= (N5K C56128P=) 2RU, 48x 10-Gbps SFP+, 4 x 40G QSFP+ Fixed Ports (Base) spare chính hãng giá tốt tại Hà Nội
Mã sản phẩm: N5K-C56128P=
Tình trạng: Còn hàng
Check Giá List

Thiết bị mạng Switch Cisco Nexus N5K-C56128P= 2RU, 48x 10-Gbps SFP+, 4 x 40G QSFP+ Fixed Ports (Base) Spare

Thiết bị mạng switch Cisco Nexus N5K-C56128P= thuộc dòng sản phẩm Cisco Nexus 5000 series. Thiết bị mạng switch Cisco N5K-C56128P= được thiết kế để phù hợp layer 2 và layer 3. Switch Cisco N5K-C56128P= cung cấp 2RU, 48x 10-Gbps S

FP+, 4 x 40G QSFP+ Fixed Ports (Base) cho các kết nối tại các trung tâm dữ liệu hay trong công nghiệp. Switch Cisco Nexus N5K-C56128P= sử dụng các cổng 10G và 40G, sử dụng hệ điều hành Cisco® NX-OS cung cấp các kết nối tốc độ cao, phù hợp với tát cả các chuẩn công nghiệp và datacenter.

Những lợi ích mà thiết bị mạng cisco Nexus N5K-C56128P= mang lại:

- Tối ưu hóa cho ảo hóa và điện toán đám mây: Hiện nay, các máy chủ hiệu suất cao được triển khai với nền tảng điện toán đám mây cung cấp nhiều máy chủ ảo phục vụ nhiều nhu cầu công việc, dẫn đến nhiều khó  khăn trong việc triển khai. Để giải quyết điều này, các thiết bị switch 10 Gbps cung cấp hiệu suất cao, tốc độ nhanh và có khả năng mở rộng, làm cho nó thành nền tảng tuyệt vời để đáp ứng nhu cầu hiện tại và tương lai.

- Mật độ và khả năng phục hồi: các switch được thiết kế giống như các máy chủ. Các cổng kết nối và nguồn được thiết kế ở phía sau, giúp cho việc triển khai cáp kết nối và dây nguồn được gọn gàng và tiết kiệm. Nguồn và quạt được thiết kế dạng module có thể tháo lắp dễ dàng mà không phải tắt hay khởi động lại thiết bị, và có thể theo dõi tình trạng hoạt động thông qua bảng status ở phía trước. Quạt làm mát được thiết kế dạng Front-to-back hoặc back-to-front phù hợp với thiết kế của hệ thống làm mát trong các trung tâm dữ liệu.

- Tối ưu hóa năng lượng sử dụng: các bộ nguồn có thể duy trì hiệu suất hoạt động lên tới 90% ở mức năng lượng sử dụng chỉ 25%.

- Độ trễ thấp: cho phép truyền tải các gói tin với bất kỳ kích thước nào với độ trễ chỉ 1 microsecond.

-  Intelligent Cisco Switched Port Analyzer (SPAN) and Encapsulated SPAN (ERSPAN): công nghệ này cho phép khắc phục sự cố và theo dõi lưu lượng truy cập. 

- Quản lý bộ đệm linh hoạt: các switch 10G cung cấp bộ đệm lên tới 25M được chia sẻ bởi 3 cổng 40Gbps hoặc 12 cổng 10Gbps

 Thiết bị mạng Switch Cisco Nexus N5K-C56128P= 2RU, 48x 10-Gbps SFP+

Thông số kỹ thuật :

Performance

-  Layer 2 and 3 hardware forwarding at 2.56 Tbps; 1904 mpps (64-byte packets)

-  Support for up to 256,000 combined entries of MAC addresses and Address Resolution Protocol (ARP) entries

-  Low latency of approximately 1 microsecond using cut-through forwarding for predictable, consistent traffic latency regardless of packet size, traffic pattern, or features enabled on 10 and 40 Gigabit Ethernet interfaces

-  25-MB buffer per 12 x 10 Gigabit Ethernet SFP+ interfaces

-  Line-rate traffic throughput on all ports in Layer 2 and 3 mode

Interfaces

-  48 fixed 1/10 Gigabit Ethernet SFP+ ports with 4 x 40 Gigabit Ethernet QSFP+ fixed ports and 2 expansion slots

-  Expansion module: 24 SFP+ unified ports plus 2 x 40 Gigabit Ethernet QSFP+ ports

-  Conversion of 40 Gigabit Ethernet ports to 10 Gigabit Ethernet interfaces through QSFP+ breakout cable

-  Fabric extension through the Cisco Nexus 2200 and 2300 platforms

 Environment Properties

Property

Cisco Nexus 5600 Platform

Physical (height x width x depth)

-  3.5 x 17.3 x 30 (8.8 x 43.9 x 76.2 cm)

Operating temperature

32 to 104°F (0 to 40°C)

Nonoperating (storage) temperature

–40 to 158°F (–40 to 70°C)

Humidity

5 to 95% (noncondensing)

Altitude

0 to 10,000 ft (0 to 3000m)

Weight

60 lb (2 expansion modules and 4 power supplies)

Các module quang cisco sử dụng cho thiết bị mạng cisco N5K-C56128P=:

Module quang 10G

Cisco SFP

Description

FET-10G

10-Gbps SFP+ module for Cisco Nexus 2000 Series to Cisco Nexus 5000 Series connectivity

SFP-10G-SR

10GBASE-SR SFP+ module (multimode fiber [MMF])

SFP-10G-SR-S

10GBASE-SR SFP Module, Enterprise-Class

SFP-10G-LR

10GBASE-LR SFP+ module (single-mode fiber [SMF])

SFP-10G-LR-S

10GBASE-LR SFP Module, Enterprise-Class

SFP-10G-ER

10GBASE-ER-SFP+ module (SMF)

SFP-10G-ER-S

10GBASE-ER SFP Module, Enterprise-Class

SFP-H10GB-CU1M

10GBASE-CU SFP+ cable, 1m (Twinax cable)

SFP-H10GB-CU1.5M

10GBASE CU SFP+ cable, 1.5m (passive Twinax cable)

SFP-H10GB-CU2M

10GBASE CU SFP+ cable, 2m (passive Twinax cable)

SFP-H10GB-CU2.5M

10GBASE CU SFP+ cable, 2.5m (passive Twinax cable)

SFP-H10GB-CU3M

10GBASE-CU SFP+ cable, 3m (Twinax cable)

SFP-H10GB-CU5M

10GBASE-CU SFP+ cable, 5m (Twinax cable)

SFP-H10GB-ACU7M

10GBASE-CU SFP+ cable, 7m (active Twinax cable)

SFP-H10GB-ACU10M

10GBASE-CU SFP+ cable, 10m (active Twinax cable)

SFP-10G-AOC1M

10GBASE-AOC SFP+ cable, 1m

SFP-10G-AOC2M

10GBASE-AOC SFP+ cable, 2m

SFP-10G-AOC3M

10GBASE-AOC SFP+ cable, 3m

SFP-10G-AOC5M

10GBASE-AOC SFP+ cable, 5m

SFP-10G-AOC7M

10GBASE-AOC SFP+ cable, 7m

SFP-10G-AOC10M

10GBASE-AOC SFP+ cable, 10m

GLC-T

1000BASE-T SFP

GLC-ZX-SMD

1000BASE-ZX SFP transceiver module, SMF, 1550-nm wavelength, dual LC/PC connector, digital optical monitoring (DOM); not supported on Cisco Nexus 5672UP-16G

GLC-SX-MMD

Gigabit Ethernet SFP, LC connector SX transceiver (MMF), extended temperature range and DOM

GLC-EX-SMD

1000BASE-EX SFP transceiver module, SMF, 1310-nm wavelength, dual LC/PC connector, digital optical monitoring (DOM); not supported on Cisco Nexus 5672UP-16G

GLC-LH-SMD

Gigabit Ethernet SFP, LC connector LX/LH transceiver (SMF), extended temperature range and DOM

SFP-GE-T

1000BASE-T SFP, extended temperature range; not supported on Cisco Nexus 5672UP-16G

DS-SFP-FC16G-SW

16-Gbps Fibre Channel shortwave SFP+, LC connector (16-Gbps Fibre Channel support only on last 24 ports of Cisco Nexus 5672UP-16G)

DS-SFP-FC16G-LW

16-Gbps Fibre Channel longwave SFP+, LC connector (16-Gbps Fibre Channel support only on last 24 ports of Cisco Nexus 5672UP-16G)

DS-SFP-FC8G-SW

8-Gbps Fibre Channel shortwave SFP+, LC connector (Fibre Channel support only on last 24 ports of Cisco Nexus 5672UP-16G, on last 16 ports of Cisco Nexus 5672UP, and on GEM on Cisco Nexus 56128P)

DS-SFP-FC8G-LW

8-Gbps Fibre Channel longwave SFP+, LC connector (Fibre Channel support only on last 24 ports of Cisco Nexus 5672UP-16G, on last 16 ports of Cisco Nexus 5672UP, and on GEM on Cisco Nexus 56128P)

DS-SFP-FC4G-SW

4-Gbps Fibre Channel shortwave SFP, LC connector (Fibre Channel support only on last 24 ports of Cisco Nexus 5672UP-16G, on last 16 ports of Cisco Nexus 5672UP, and on GEM on Cisco Nexus 56128P)

DS-SFP-FC4G-LW

4-Gbps Fibre Channel long-wave SFP, LC connector (Fibre Channel support only on last 24 ports of Cisco Nexus 5672UP-16G, on last 16 ports of Cisco Nexus 5672UP, and on GEM on Cisco Nexus 56128P)

Module quang 40G

Cisco QSFP

Description

QSFP-40G-SR4

40GBASE-SR4 QSFP module, MMF, MPO connector. 100m

QSFP-40G-SR4-S

40GBASE-SR4 QSFP module, MPO connector, enterprise class

QSFP-40G-CSR4

40GBASE extended CSR4 QSFP module, MMF, 300m

QSFP-4X10G-LR-S

QSFP 4x10G Transceiver Module, SM MPO, 10KM, Enterprise-Class (N5672UP only)

QSFP-40G-LR4

40GBASE extended LR4 QSFP module, LC connector, 10 km

QSFP-40G-LR4-S

QSFP 40GBASE-LR4 module, LC connector, 10 km, enterprise class

WSP-Q40G-LR4L

QSFP 40 Gigabit Ethernet, LR4 Lite, LC connector, 2 km

QSFP-40G-SR-BD

QSFP40G BiDi short-reach transceiver

QSFP-40G-ER4

QSFP 40GBASE-ER4 Module, LC connector, 40 km

QSFP-4SFP10G-CU1M

40GBASE-CR4 QSFP+ to 4 10GBASE-CU SFP+ passive direct-attach copper transceiver assembly, 1m

QSFP-4SFP10G-CU3M

40GBASE-CR4 QSFP+ to 4 10GBASE-CU SFP+ passive direct-attach copper transceiver assembly, 3m

QSFP-4SFP10G-CU5M

40GBASE-CR4 QSFP+ to 4 10GBASE-CU SFP+ passive direct-attach copper transceiver assembly, 5m

QSFP-4x10G-AC7M

40GBASE-CR4 QSFP+ to 4 10GBASE-CU SFP+ direct-attach breakout cable, 7m, active

QSFP-4x10G-AC10M

40GBASE-CR4 QSFP+ to 4 10GBASE-CU SFP+ direct-attach breakout cable, 10m, active

QSFP-H40G-CU1M

40GBASE-CR4 QSFP+ direct-attach copper cable, 1m, passive

QSFP-H40G-CU3M

40GBASE-CR4 QSFP+ direct-attach copper cable, 3m, passive

QSFP-H40G-CU5M

40GBASE-CR4 QSFP+ direct-attach copper cable, 5m, passive

QSFP-H40G-ACU7M

40GBASE-CR4 QSFP+ direct-attach copper cable, 7m, active

QSFP-H40G-ACU10M

40GBASE-CR4 QSFP+ direct-attach copper cable, 10m, active

QSFP-4X10G-AOC1M

40GBASE-AOC QSFP to 4 SFP+ active optical breakout cable, 1m

QSFP-4X10G-AOC2M

40GBASE-AOC QSFP to 4 SFP+ active optical breakout cable, 2m

QSFP-4X10G-AOC3M

40GBASE-AOC QSFP to 4 SFP+ active optical breakout cable, 3m

QSFP-4X10G-AOC5M

40GBASE-AOC QSFP to 4 SFP+ active optical breakout cable, 5m

QSFP-4X10G-AOC7M

40GBASE-AOC QSFP to 4 SFP+ active optical breakout cable, 7m

QSFP-4X10G-AOC10M

40GBASE-AOC QSFP to 4 SFP+ active optical breakout cable, 10m

QSFP-H40G-AOC1M

40GBASE-AOC QSFP direct-attach active optical cable, 1m

QSFP-H40G-AOC2M

40GBASE-AOC QSFP direct-attach active optical cable, 2m

QSFP-H40G-AOC3M

40GBASE-AOC QSFP direct-attach active optical cable, 3m

QSFP-H40G-AOC5M

40GBASE-AOC QSFP direct-attach active optical cable, 5m

QSFP-H40G-AOC7M

40GBASE-AOC QSFP direct-attach active optical cable, 7m

QSFP-H40G-AOC10M

40GBASE-AOC QSFP direct-attach active optical cable, 10m

QSFP-H40G-AOC15M

40GBASE-AOC QSFP direct-attach active optical cable, 15m

CVR-QSFP-SFP10G

QSFP to SFP 10-Gbps adapter. All 1-Gbps and 10-Gbps Ethernet optics listed in Table 6 are supported.

Các loại nguồn sử dụng cho switch cisco N5K-C56128P=:

N55-PDC-1100W(=)

Cisco Nexus 5500/6000/5600 PSU Front-to-Back Airflow module spare, DC, - 40 to -72VDC, 1100W

N55-PAC-1100W(=)

Cisco Nexus 5500/6000/5600 PSU Front-to-Back Airflow module spare, AC, 94 to 240 VAC, 1100W

NXA-PAC-1100W(=)

Cisco Nexus 5500/6000/5600 Platinum PSU Front-to-Back Airflow module spare, A/C, 100-240V, 1100W

NXA-PAC-1100W-B(=)

Cisco Nexus 5500/6000/5600 Platinum PSU Back-to-Front Airflow module spare, A/C, 100-240V, 1100W

NXA-PHV-1100W(=)

Cisco Nexus 5500/6000/5600 Platinum HV-AC-DC PS, Front-to-Back Airflow module spare, 1100W

NXA-PHV-1100W-B(=)

Cisco Nexus 5500/6000/5600 Platinum HV-AC-DC PS, Back-to-Front Airflow module spare, 1100W

Các loại Fan sử dụng cho switch cisco N5K-C56128P=:

N6K-C6001-FAN-F

Cisco Nexus 5672UP/5672UP-16G Fan Module, Front-to-Back (Fan Side Intake) Airflow

N6K-C6001-FAN-F=

Cisco Nexus 5672UP/5672UP-16G Fan Module, Front-to-Back (Fan Side Intake) Airflow, spare

N6K-C6001-FAN-B

Cisco Nexus 5672UP/5672UP-16G Fan Module, Back-to-Front (Port Side Intake) Airflow

N6K-C6001-FAN-B=

Cisco Nexus 5672UP/5672UP-16G Fan Module, Back-to-Front (Port Side Intake) Airflow, spare

N56128-FAN-B=

Cisco Nexus 56128P Fan Module, Back-to-Front (Port Side Intake) Airflow, spare

N56128-FAN-B

Cisco Nexus 56128P Fan Module, Back-to-Front (Port Side Intake) Airflow

N56128-FAN-F=

Cisco Nexus 56128P Fan Module, Front-to-Back (Fan Side Intake) Airflow, spare

N56128-FAN-F

Cisco Nexus 56128P Fan Module, Front-to-Back (Fan Side Intake) Airflow

Expansion Module sử dụng cho switch cisco N5K-C56128P=:

N56-M24UP2Q

Cisco Nexus 56128P Expansion Module, 24x 10-Gbps SFP+ UP, 2 x QSFP+ fixed ports

N56-M24UP2Q=

Cisco Nexus 56128P Expansion Module, 24x 10-Gbps SFP+ UP, 2 x QSFP+ fixed ports, Spare

Bạn đang cần tư vấn về sản phẩm: #N5K-C56128P= ?

Bạn cần báo giá tốt nhất!
Hỗ trợ kinh doanh
Mr. Lê Tuấn
0906 051 599
Ms. Phạm Quý
096 350 6565
Ms. Nguyễn Thủy
0962 052 874
Ms. Vũ Thị Kim Dung
0967 415 023
Ms Hoa
0868 142 066
Ms Vinh
0862 323 559
Ms Tuyên
0369 832 657
Hỗ trợ kỹ thuật
Mr. Hiếu
0981 264 462
Mr Vinh
0973 805 082
Mr Đạt
0941 164 370
Check giá trên mobile
Thanh toán online

CNTTShop.vn là đối tác của Cisco Systems Vietnam Ltd
Copyright @ 2017-2019 CNTTShop Ltd. | Viet Thai Duong Technologies Co., Ltd | All Rights Reserved.