CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VIỆT THÁI DƯƠNG
Logo CNTTShop.vn

Hotline: 0967 415 023

NTT03, Line 1, Thống Nhất Complex, 82 Nguyễn Tuân – Thanh Xuân – Hà Nội.
Danh mục sản phẩm

EX2300-C-12P Switch Juniper 12 Ports 1GE PoE+ 2x10GE SFP Slot

Phân phối Switch Juniper EX2300-C-12P (EX2300 C 12P) EX2300 Compact Fanless 12-port 10/100/1000BASE-T PoE+ 124W, 2 x 1/10GbE SFP/SFP+ chính hãng giá tốt

Mã sản phẩm: EX2300-C-12P
Tình trạng: Còn Hàng
EX2300-C-12P Datasheet

Cam Kết Bán Hàng

✓ Đầy Đủ CO/CQ

✓ Hỗ Trợ Đại Lý Và Dự Án

✓ Giao Hàng Trên Toàn Quốc

✓ Sản Phẩm Chính Hãng™ 100%

✓ Cam Kết Giá Rẻ Nhất Thị Trường

✓ Bảo Hành, Đổi Trả Nhanh Chóng

✓ Hỗ Trợ Kỹ Thuật Chuyên Nghiệp, Nhiệt Tình

CNTTShop.vn - Trên 10 năm Uy tín cung cấp Thiết bị mạng & Dịch vụ Mạng trên toàn quốc.

NTT03, Thống Nhất Complex, 82 Nguyễn Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội. Số 31B, Đường 1, Phường An Phú, Quận 2 (Thủ Đức), TP HCM.

Switch Juniper EX2300-C-12P

Juniper Part Number 
List Price
: $
Giá bán
Bảo hành
Made In
Stock

Thiết bị chuyển mạch Ethernet EX2300-C-12P của Juniper cung cấp một giải pháp kinh tế cho các doanh nghiệp nhỏ, chi nhánh hoặc các văn phòng làm việc với thiết kế nhỏ gọn, không quạt giảm tiếng ồn, và tiết kiệm năng lượng.

EX2300-C-12P Datasheet

Switch Juniper EX2300-C-12P hỗ trợ tất cả các tính năng layer 2 và một số tính năng layer 3, đáp ứng nhu cầu cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ, hay sử dụng làm switch Access hoặc Distribution trong các doanh nghiệp lớn.

Switch Juniper EX2300-C-12P 12-port 10/100/1000BASE-T PoE+ 124W, 2x10GE SFP Slot

Thông số kỹ thuật Switch Juniper EX2300-C-12P

Physical Specifications
Max. System Power Consumption (Input Power without PoE) 24 W AC
Total PoE Power Budget 124W
Backplane 40 Gbps Virtual Chassis interconnect to link up to four switches as a single logical device
Dimensions (W x H x D) 10.98 x 1.72 x 9.4 in (27.9 x 4.4 x 23.9 cm)
Weight 6.99 lb (3.17 kg)
Environmental Ranges + Operating temperature: 32° to 104° F (0° to 40° C)1, 2
+ Storage temperature: -40° to 158° F (-40° to 70° C)
+ Operating altitude: up to 5,000 ft (1524 m)
+ Nonoperating altitude: up to 16,000 ft (4877 m)
+ Relative humidity operating: 10% to 85% (noncondensing)
+ Relative humidity nonoperating: 0% to 95% (noncondensing)
Cooling Fanless operation
Hardware Specifications
DRAM 2 GB with ECC
Flash 2 GB
CPU 1.25 GHz ARM CPU
GbE port density per system 14 (12 access ports + 2 uplink ports)
Packet Switching Capacities + 64 Gbps
Layer 2 Throughput (Mpps) 47 Mpps (wire speed)
Layer 2 Switching + Maximum MAC addresses in hardware: 16,000
+ Jumbo frames: 9216 bytes
+ Number of VLANs supported: 4093
+ Range of possible VLAN IDs: 1-4094
+ Port-based VLAN
+ MAC-based VLAN
+ Voice VLAN
+ Layer 2 Tunneling Protocol (L2TP)
+ IEEE 802.1ak: Multiple VLAN Registration Protocol (MVRP)
+ Compatible with Per-VLAN Spanning Tree Plus (PVST+)
+ RVI (Routed VLAN Interface)
+ IEEE 802.1AB: Link Layer Discovery Protocol (LLDP)
+ LLDP-MED with VoIP integration
+ IEEE 802.1ad Q-in-Q tunneling
+ IEEE 802.1br Bridge Port Extension
+ IEEE 802.1D: Spanning Tree Protocol
+ IEEE 802.1p: CoS Prioritization
+ IEEE 802.1Q: VLAN Tagging
+ IEEE 802.1Q-in-Q: VLAN Stacking
+ IEEE 802.1s: Multiple Spanning Tree Protocol (MSTP)
+ Number of MST instances supported: 64
+ IEEE 802.1w: Rapid Spanning Tree Protocol (RSTP)
+ IEEE 802.1X: Port Access Control
+ IEEE 802.3: 10BASE-T
+ IEEE 802.3u: 100BASE-TX
+ IEEE 802.3ab: 1000BASE-T
+ IEEE 802.3z: 1000BASE-X
+ IEEE 802.3af: PoE
+ IEEE 802.3at: PoE+
+ IEEE 802.3ad: Link Aggregation Control Protocol (LACP)
+ IEEE 802.3x: Pause Frames/Flow Control
Layer 3 Features: IPv4 + Maximum number of ARP entries: 1,500
+ Maximum number of IPv4 unicast routes in hardware: 512 prefixes; 4,096 host routes
+ Maximum number of IPv4 multicast routes in hardware: 2,048 groups; 2,048 multicast routes
+ Routing Protocols: RIP v1/v2, OSPF v1/v2
+ Static routing
+ Routing policy
+ Bidirectional Forwarding Detection (BFD) with slow timers (> 3 sec)
+ IP directed broadcast
Layer 3 Features: IPv6 Management Functionality Maximum number of Neighbor Discovery (ND) entries: 1,500
+ Maximum number of IPv6 unicast routes in hardware: 512 prefixes; 2,048 host routes
+ Maximum number of IPv6 multicast routes in hardware: 1,024 groups; 1,024 multicast routes
+ Neighbor discovery, system logging, Telnet, SSH, SNMP, Network Time Protocol (NTP), Domain Name System (DNS)
+ Static routing
+ Routing protocols: RIPng, OSPF v3
Option Sử Dụng Cho EX2300-C-12P
Module quang SFP Juniper 1GE sử dụng cho Juniper EX2200, EX2300

Phân phối Module quang Juniper EX-SFP-1GE-LH (EX SFP 1GE LH) SFP 1000Base-LH Gigabit Ethernet Optics 1550nm for 70km on Single mode Transceiver giá tốt

#EX-SFP-1GE-LH​

List Price:$6,000

Phân phối Module quang Juniper EX-SFP-1GE-LX (EX SFP 1GE LX) SFP 1000Base-LX Gigabit Ethernet Optics, LC Duplex 1310nm for 10km Single Mode Transceiver giá tốt

#EX-SFP-1GE-LX

List Price:$1,000

Xem thêm
Module quang Juniper 10GE sử dụng cho Switch Juniper EX2300

Phân phối Module quang Juniper EX-SFP-10GE-SR (EX SFP 10GE SR) SFP+ 10GBase-SR 10 Gigabit Ethernet Optics, 850nm for up to 300m on Multi mode Transceiver giá tốt

#EX-SFP-10GE-SR

List Price:$1,500

Phân phối Module quang Juniper EX-SFP-10GE-LR (EX SFP 10GE LR) SFP+ 10GBase-LR 10 Gigabit Ethernet Optics, 1310nm for 10km Single mode Transceiver giá tốt

#EX-SFP-10GE-LR

List Price:$4,000

Xem thêm
Module quang OEM 1GE giá rẻ tương thích với Switch Juniper

Module quang OEM Multimode SFP-1G-MM 1.25G SFP 850nm 550m MMF LC sử dụng cho switch, router Cisco, Juniper, Fortinet, HPE...

#SFP-1G-MM

List Price: Updating...

Module quang OEM Single mode SFP-1G-20KM 1.25G 1310nm 20km Dual LC sử dụng cho các thiết bị switch, router Cisco, Juniper, HPE, Fortinet...

#SFP-1G-20KM

List Price: Updating...

Xem thêm
Module quang OEM 10GE Giá rẻ sử dụng cho Juniper

Module quang OEM Single mode SFP-10G-20KM-A Tx1270/Rx1330 20km DDM single LC sử dụng cho các thiết bị switch, router của Cisco, Juniper, Fortinet, HPE...

#SFP-10G-20KM-A

List Price: Updating...

Module quang OEM Single mode SFP-10G-20KM-B 10G Tx1330/Rx1270 20km DDM single LC sử dụng cho các thiết bị switch, router của Cisco, Juniper, Fortinet, HPE...

#SFP-10G-20KM-B

List Price: Updating...

Xem thêm
Enhanced Feature License
EX-12-EFL - Enhanced Feature License for EX2200-C
#EX-12-EFL

List Price:$995

Bạn đang cần tư vấn về sản phẩm: #EX2300-C-12P ?

Có 33 bình luận:
Xuân
Mình cần thông số chi tiết của switch juniper EX2300-C-12P , shop cho mình xin datasheet của sản phẩm được không
4 tháng
P
Thanh PhongQuản trị viên

Datasheet của Switch Juniper EX2300-C-12P đã được gửi vào mail của bạn. Nếu cần tư vấn chi tiết hơn, bạn vui lòng liên hệ với shop để được hỗ trợ thêm nhé.

P
Đình Phượng
Thiết bị mạng Juniper EX2300-C-12P hỗ trợ những tính năng định tuyến nào shop?
4 tháng
D
Kim DungQuản trị viên

Thiết bị mạng Juniper EX2300-C-12P hỗ trợ những tính năng định tuyến stactic, RIP v1/v2, OSPF v1/v2 anh chị nhé

Q
Quỳnh
Cho tôi hỏi băng thông stack của Juniper EX2300-C-12P?
4 tháng
D
Kim DungQuản trị viên

Băng thông stack của thiết bị chuyển mạch Juniper EX2300-C-12P là 80 Gbps anh chị nhé

D
Dũng
Juniper EX2300-C-12P có hỗ trợ tính năng chống giả mạo DHCP server không bạn?
4 tháng
D
Kim DungQuản trị viên

Juniper EX2300-C-12P có hỗ trợ tính năng chống giả mạo DHCP server anh chị nhé

T
Thư
Bộ nhớ RAM/Flash của thiết bị mạng Juniper EX2300-C-12P như thế nào nhỉ?
4 tháng
D
Kim DungQuản trị viên

Thông số Bộ nhớ RAM/Flash của thiết bị mạng Juniper EX2300-C-12P là 2GB/2GB anh chị nhé

Bạn cần báo giá tốt nhất!
Hỗ trợ kinh doanh
Ms. Thủy
0962 052 874
Ms. Kim Dung
0967 415 023
Ms. Quý
096 350 6565
Ms. Hoa
0868 142 066
Ms. Tuyên
0369 832 657
Ms. Hằng
0862.323.559
Ms. Yến
0866 966 008
Hỗ trợ kỹ thuật
Mr. Hiếu
0981 264 462
Mr. Vinh
0973 805 082
Mr. Đạt
0941 164 370