QFX10002-60C Juniper QFX10002 with 60-port 100GbE QSFP28/60-port 40GbE QSFP+/192-port 10GbE SFP+

Switch Juniper QFX10002-60C QFX10002 system with 60-port 100GbE QSFP28 / 60-port 40GbE QSFP+ / 192-port 10GbE SFP+ with 4 1600 W AC power supplies, 4 power cables and 3 fan trays
Mã sản phẩm: QFX10002-60C
Tình trạng: Còn Hàng
Check Giá List

Câu hỏi thường gặp khi mua hàng?

✓ Trả lời: CNTTShop là đối tác phân phối chính thức của các hãng lớn Cisco, HPE, Juniper, Cambium... Tất cả các sản phẩm được phân phối tại CNTTShop.vn đều là sản phẩm chính hãng, đầy đủ CO/CQ.
✓ Trả lời: Tất cả các sản phẩm tại CNTTShop đều được bảo hành chính hãng, 1 đổi 1 trong thời gian bảo hành nếu có lỗi kỹ thuật trong vòng 24 giờ, hoặc CNTTShop sẽ có các sản phẩm thay thế để khách hàng sử dụng trong thời gian bảo hành nên khách hàng hoàn toàn yên tâm khi sử dụng.
✓ Trả lời: Đối với các sản phẩm mua tại CNTTShop, chúng tôi hỗ trợ tư vấn, xây dựng thiết kế hệ thống mạng và cấu hình hoàn toàn MIỄN PHÍ với đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm, có các chứng chỉ chuyên môn về Network như CCNA, CCNP, JNCIA-Junos, MCSA, CCNA-Security...
✓ Trả lời: Với những khách hàng thuộc các huyện tỉnh ở xa, trường hợp nhân viên CNTTShop không thể giao hàng được, Quý khách có thể báo CPN của bên mình tới lấy hàng hoặc CNTTShop sẽ ủy quyền cho 1 số đơn vị chuyển phát như VNPT, Viettel, hoặc 1 số đơn vị chuyển phát có uy tín khác.
✓ Trả lời: Đến với CNTTShop, quý khách sẽ được hỗ trợ hoàn toàn MIỄN PHÍ kể từ khi khảo sát, xây dựng danh mục thiết bị cho đến khi triển khai, nghiệm thu dự án với đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm, từng tham dự nhiều dự án lớn trong các tập đoàn lớn như Viettel, VNPT, EVN, Mytel – Myanma, Unitel – Lào...

Juniper QFX10002-60C QFX10002 system with 60-port 100GbE QSFP28 / 60-port 40GbE QSFP+ / 192-port 10GbE SFP+ 

Juniper Part Number    : QFX10002-60C
Bảo hành                       : 12 tháng
List Price                       : $170,000

Made In                         : China 
Stock                             : Liên hệ

Lưu ý: Giấy phép phần mềm Base Services không được bao gồm trong phần cứng QFX10002-60C và được bán riêng. Để xem các tính năng hỗ trợ trên switch vui lòng xem chi tiết trong license software.

Mô tả tổng quan

Switch Juniper QFX10002-60C cung cấp các tùy chọn 100GbE, 40GbE và 10GbE trong 2 U form factor. Thiết bị chuyển mạch QFX10002-60C hỗ trợ các quad small form-factor với bộ thu phát (QSFP +) và cổng QSFP28 cho tốc độ 40GbE và 100GbE tương ứng, hỗ trợ 10GbE, 40GbE và 100GbE trong một nền tảng duy nhất,phù hợp với trung tâm dữ liệu ngày nay.

View Datasheet QFX10002-60C 

QFX10002-60C cho phép thiết kế mạng đơn giản, hợp nhất và cho phép khách hàng phát triển liên tục các mạng trung tâm dữ liệu từ các kiến ​​trúc 10GbE và 40GbE hiện tại lên 100GbE để theo kịp nhu cầu phát triển.

Phân phối Switch Juniper QFX10002-60C QFX10002 system with 60-port 100GbE QSFP28 / 60-port 40GbE QSFP+ / 192-port 10GbE SFP+ chính hãng giá tốt

Thông số kỹ thuật Switch Juniper QFX10002-60C

Hardware
System throughput Up to 12 Tbps
Forwarding capacity Up to 4 Bpps
Maximum 10GbE port density 192
Maximum 40GbE port density 60
Maximum 100GbE port density 60
Dimensions (W x H x D) 17.4 x 3.46 x 31 in (44.2 x 8.8 x 78.7 cm)
Weight 80.5 lbs. (36.5 kgs)
Operating System Junos OS
CPU Intel Ivy Bridge 4C/2.3GHz processor
Management and Precision Time Protocol (PTP) interfaces

• 1 small form-factor pluggable transceiver (SFP/SFP +) port for PTP Grandmaster

• Fiber (SFP) or 10/100/1000BASE-T (RJ-45) Ethernet management port

• SMB In, SMB Out, 10 MHz In, 10 MHz Out

• One Console port

• USB 2.0 storage interface

Power 4x 1600 AC/ DC power supply
Cooling

• Front-to-back airflow

• 3 hot-swappable fan modules with redundant fans

Total packet buffer  24 GB
Latency

• As low as 2.5 microseconds within a PFE

• As low as 5.5 microseconds across PFEs

Warranty Juniper standard one-year warranty

QFX10002-60C Scale (Unidimensional)

Media access control (MAC) addresses Up to 1 million
ARP entries Up to 340,000, or 64,000 per PFE
Jumbo frames 9,216 bytes maximum
VLANs 4,000
Forwarding information base (FIB) (IPv4/IPv6) Up to 2 million
Routing Information Base (RIB) (v4) 10 million
Routing Information Base (RIB) (v6) 6 million
Host routes Up to 2 million
ECMP 64-way
IPv4 multicast routes Up to 128,000
IPv6 multicast routes Up to 128,000
Multicast groups Up to 128,000
Filters Up to 8,000
Filter terms Up to 64,000
Policers Up to 8,000
Output queues per port 8
VOQs 192,000 per PFE
LAGs 192
Members per LAG 64
BGP neighbors (Premium Feature License) 1,024
Generic routing encapsulation (GRE) tunnels 3000
MPLS L3 VPNs (Advanced Feature License) 4,000
LSPs (ingress/ egress/transit) (Advanced Feature License) 16,000

Power Supply và Fans có thể sử dụng cho Switch Juniper QFX10002-60C

JPSU-1600W-DC-AFO QFX10002 1600 W DC power supply
JPSU-1600W-AC-AFO QFX10002 1600 W AC power supply

License Software sử dụng cho Switch Juniper QFX10002-60C

QFX10002-60C-PFL QFX10002-60C Premium Feature License
QFX10002-60C-AFL QFX10002-60C Advanced Feature License
QFX10002-60C-LFIB QFX10002-60C 1 million FIB license
QFX10002-60C-XLFIB QFX10002-60C 2 million FIB license

Module quang Juniper có thể sử dụng cho Switch Juniper QFX10002-60C

JNP-QSFP-100G-SR4

QSFP28 100GBASE-SR4 optics for up to 100 m transmission over parallel multimode fiber-optic (MMF)

JNP-QSFP-100G-LR4

QSFP28 100GBASE-LR4 optics for up to 10 km transmission over serial single- mode fiber-optic (SMF)

JNP-QSFP-100G-PSM4

QSFP28 100GBASE-PSM4 optics for up to 2 km transmission over parallel SMF

JNP-QSFP-100G-CWDM

QSFP28 100GBASE-CWDM4 optics for up to 2 km transmission over serial SMF

JNP-QSFP28-AOC-10M

100GbE QSFP28 to QSFP28 active optical cables, 10 m

JNP-QSFP-40GE-IR4

QSFP+ 40GBASE-IR4 40 gigabit optics, 1,310 nm for up to 2 km transmission on SMF

JNP-QSFP-40G-LR4

QSFP+ 40GBASE-LR4 40 gigabit optics, 1,310 nm for up to 10 km transmission on SMF

JNP-QSFP-40G-LX4

QSFP+ 40GBASE-LX4 40 gigabit optics, 100 m (150 m) with OM3 (OM4) duplex MMF fiber

JNP-QSFP-4X10GE-IR

QSFP+ 40GBASE optics, up to 1.4 km transmission on parallel single mode (4X10GbE long reach up to 1.4 km)

JNP-QSFP-4X10GE-LR

QSFP+ 40GBASE optics, up to 10 km transmission on parallel single mode (4X10GbE long reach up to 10 km)

QFX-QSFP-40G-ESR4

QSFP+ 40GBASE-ESR4 40 gigabit optic. 300 m (400 m) with OM3 (OM4) MMF

QFX-QSFP-40G-SR4

QSFP+ 40GBASE-SR4 40 gigabit optics, 850 nm for up to 150 m transmission on MMF

JNP-QSFP-DAC-10MA

QSFP+ to QSFP+ Ethernet direct attach copper (DAC) (twinax copper cable) 10 m active

JNP-QSFP-DAC-7MA

QSFP+ to QSFP+ Ethernet DAC (twinax copper cable) 7 m active

JNP-QSFP-DAC-5M

QSFP+ to QSFP+ Ethernet DAC (twinax copper cable) 5 m passive

JNP-QSFP-DAC-5MA

QSFP+ to QSFP+ Ethernet DAC (twinax copper cable) 5 m active

QFX-QSFP-DAC-3M

QSFP+ to QSFP+ Ethernet DAC (twinax copper cable) 3 m passive

QFX-QSFP-DAC-1M

QSFP+ to QSFP+ Ethernet DAC (twinax copper cable) 1 m passive

JNP-QSFP-DACBO-10M

QSFP+ to SFP+ 10-Gigabit Ethernet direct attach break out copper (twinax copper cable) 10 m active

JNP-QSFP-DACBO-7MA

QSFP+ to SFP+ 10-Gigabit Ethernet direct attach break out copper (twinax copper cable) 7 m active

JNP-QSFP-DACBO-5MA

QSFP+ to SFP+ 10-Gigabit Ethernet direct attach break out copper (twinax copper cable) 5 m active

QFX-QSFP-DACBO-3M

QSFP+ to SFP+ 10-Gigabit Ethernet direct attach break out copper (twinax copper cable) 3 m

QFX-QSFP-DACBO-1M

QSFP+ to SFP+ 10-Gigabit Ethernet direct attach break out copper (twinax copper cable) 1 m

QFX-SFP-10GE-ER

SFP+ 10GBASE-ER 10-Gigabit Ethernet optics, 1,550 nm for 40 km transmission on SMF

QFX-SFP-10GE-LR

SFP+ 10GBASE-LR 10-Gigabit Ethernet optics, 1,310 nm for 10 km transmission on SMF

QFX-SFP-10GE-SR

SFP+ 10GBASE-SR 10-Gigabit Ethernet optics, 850 nm for up to 300 m transmission on MMF

QFX-SFP-10GE-USR

SFP+ 10-Gigabit Ethernet ultra-short reach optics, 850 nm for 10 m on OM1, 20 m on OM2, 100 m on OM3 multimode fiber

QFX-SFP-DAC-10MA

SFP+ 10-Gigabit Ethernet DAC (active twinax copper cable) 10 m

QFX-SFP-DAC-7MA

SFP+ 10-Gigabit Ethernet DAC (active twinax copper cable) 7 m

QFX-SFP-DAC-5MA

SFP+ 10-Gigabit Ethernet DAC (active twinax copper cable) 5 m

QFX-SFP-DAC-3M

SFP+ 10-Gigabit Ethernet DAC (twinax copper cable) 3 m

QFX-SFP-DAC-3MA

SFP+ 10-Gigabit Ethernet DAC (active twinax copper cable) 3 m

QFX-SFP-DAC-1M SFP+ 10-Gigabit Ethernet DAC (twinax copper cable) 1 m
QFX-SFP-DAC-1MA SFP+ 10-Gigabit Ethernet DAC (active twinax copper cable) 1 m
QFX-SFP-1GE-LX SFP 1000BASE-LX Gigabit Ethernet optics, 1,310 nm for 10 km transmission on SMF
QFX-SFP-1GE-SX SFP 1000BASE-SX Gigabit Ethernet optics, 850 nm for up to 550 m transmission on MMF
QFX-SFP-1GE-T SFP 1000BASE-T copper transceiver module for up to 100 m transmission on Cat5


Để có cấu hình, yêu cầu kỹ thuật chi tiết của Switch Juniper QFX10002-60C cho vào hồ sơ tư vấn, thiết kế kỹ thuật hoặc cho vào hồ sơ mời thầu, quý khách vui lòng gửi email yêu cầu đến kd@cnttshop.vn 

Bạn đang cần tư vấn về sản phẩm: #QFX10002-60C ?

Có 0 bình luận:
Bạn cần báo giá tốt nhất!
Hỗ trợ kinh doanh
Mr. Tuấn
0906 051 599
Ms. Thủy
0962 052 874
Ms. Vũ Thị Kim Dung
0967 415 023
Ms. Hoa
0868 142 066
Ms. Tuyên
0369 832 657
Hỗ trợ kỹ thuật
Mr. Hiếu
0981 264 462
Mr. Vinh
0973 805 082
Mr. Đạt
0941 164 370
Check giá trên mobile
Thanh toán online

CNTTShop.vn là đối tác của Cisco Systems Vietnam Ltd
Copyright @ 2017-2020 CNTTShop Ltd. | Viet Sun Technology Co., Ltd | All Rights Reserved.