CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VIỆT THÁI DƯƠNG
Logo CNTTShop.vn

Hotline: 0862 323 559

NTT03, Line 1, Thống Nhất Complex, Thanh Xuân, Hà Nội.
Danh mục sản phẩm

EX2300-C-12T-TAA Switch Juniper 12 Ports 1GE 2x10GE SFP Slot

Phân phối Switch Juniper EX2300-C-12T-TAA (EX2300 C 12T TAA) EX2300 TAA Compact Fanless 12-port 10/100/1000BASE-T, 2 x 1/10GbE SFP/SFP+ chính hãng giá tốt

✓ Mã sản phẩm: EX2300-C-12T-TAA
✓ Tình trạng: Còn Hàng
EX2300-C-12T-TAA Datasheet

Cam Kết Bán Hàng

✓ Đầy Đủ CO/CQ

✓ Hỗ Trợ Đại Lý Và Dự Án

✓ Giao Hàng Trên Toàn Quốc

✓ Sản Phẩm Chính Hãng™ 100%

✓ Cam Kết Giá Rẻ Nhất Thị Trường

✓ Bảo Hành, Đổi Trả Nhanh Chóng

✓ Hỗ Trợ Kỹ Thuật Chuyên Nghiệp, Nhiệt Tình

CNTTShop.vn - Trên 10 năm Uy tín cung cấp Thiết bị mạng & Dịch vụ Mạng trên toàn quốc.

NTT03, Thống Nhất Complex, Thanh Xuân, Hà Nội. Số 31B, Đường 1, Phường An Phú, Quận 2 (Thủ Đức), TP HCM.

Switch Juniper EX2300-C-12T-TAA

Juniper Part Number 
List Price
: $
Giá bán
Bảo hành
Made In
Stock

Thiết bị chuyển mạch Ethernet EX2300-C-12T-TAA của Juniper cung cấp một giải pháp kinh tế cho các doanh nghiệp nhỏ, chi nhánh hoặc các văn phòng làm việc với thiết kế nhỏ gọn, không quạt giảm tiếng ồn, và tiết kiệm năng lượng.

EX2300-C-12T-TAA Datasheet

Để đơn giản hóa các hoạt động mạng, Switch Juniper EX2300-C-12T-TAA sẵn sàng hoạt động như một thiết bị vệ tinh để hỗ trợ triển khai Juniper Networks Junos Fusion Enterprise, có thể kết hợp nhiều hệ thống switch vào một nền tảng quản lý logic.

Switch Juniper EX2300-C-12T-TAA 12-port 10/100/1000BASE-T, 2x10GE SFP Slot

Thông số kỹ thuật Switch Juniper EX2300-C-12T-TAA

Physical Specifications
Max. System Power Consumption (Input Power without PoE) 20 W AC
Total PoE Power Budget 0
Backplane 40 Gbps Virtual Chassis interconnect to link up to four switches as a single logical device
Dimensions (W x H x D) 10.98 x 1.72 x 9.4 in (27.9 x 4.4 x 23.9 cm)
Weight 5.45 lb (2.48 kg)
Environmental Ranges - Operating temperature: 32° to 104° F (0° to 40° C)1, 2
- Storage temperature: -40° to 158° F (-40° to 70° C)
- Operating altitude: up to 5,000 ft (1524 m)
- Nonoperating altitude: up to 16,000 ft (4877 m)
- Relative humidity operating: 10% to 85% (noncondensing)
- Relative humidity nonoperating: 0% to 95% (noncondensing)
Cooling Fanless operation
Hardware Specifications
Switching Engine Model Store and forward
DRAM 2 GB with ECC
Flash 2 GB
CPU 1.25 GHz ARM CPU
GbE port density per system 14 (12 access ports + 2 uplink ports)
Physical Layer Physical port redundancy: Redundant trunk group (RTG)
- Cable diagnostics for detecting cable breaks and shorts
- Auto medium-dependent interface/medium-dependent interface crossover (MDI/MDIX) support
- Port speed downshift/setting maximum advertised speed on 10/100/1000BASE-T ports
- Digital optical monitoring for optical ports
Packet Switching Capacities - 64 Gbps
Layer 2 Throughput (Mpps) 47 Mpps (wire speed)
Layer 2 Switching - Maximum MAC addresses in hardware: 16,000
- Jumbo frames: 9216 bytes
- Number of VLANs supported: 4093
- Range of possible VLAN IDs: 1-4094
- Port-based VLAN
- MAC-based VLAN
- Voice VLAN
- Layer 2 Tunneling Protocol (L2TP)
- IEEE 802.1ak: Multiple VLAN Registration Protocol (MVRP)
- Compatible with Per-VLAN Spanning Tree Plus (PVST+)
- RVI (Routed VLAN Interface)
- IEEE 802.1AB: Link Layer Discovery Protocol (LLDP)
- LLDP-MED with VoIP integration
- IEEE 802.1ad Q-in-Q tunneling
- IEEE 802.1br Bridge Port Extension
- IEEE 802.1D: Spanning Tree Protocol
- IEEE 802.1p: CoS Prioritization
- IEEE 802.1Q: VLAN Tagging
- IEEE 802.1Q-in-Q: VLAN Stacking
- IEEE 802.1s: Multiple Spanning Tree Protocol (MSTP)
- Number of MST instances supported: 64
- IEEE 802.1w: Rapid Spanning Tree Protocol (RSTP)
- IEEE 802.1X: Port Access Control
- IEEE 802.3: 10BASE-T
- IEEE 802.3u: 100BASE-TX
- IEEE 802.3ab: 1000BASE-T
- IEEE 802.3z: 1000BASE-X
- IEEE 802.3af: PoE
- IEEE 802.3at: PoE+
- IEEE 802.3ad: Link Aggregation Control Protocol (LACP)
- IEEE 802.3x: Pause Frames/Flow Control
Layer 3 Features: IPv4 - Maximum number of ARP entries: 1,500
- Maximum number of IPv4 unicast routes in hardware: 512 prefixes; 4,096 host routes
- Maximum number of IPv4 multicast routes in hardware: 2,048 groups; 2,048 multicast routes
- Routing Protocols: RIP v1/v2, OSPF v1/v2
- Static routing
- Routing policy
- Bidirectional Forwarding Detection (BFD) with slow timers (> 3 sec)
- IP directed broadcast
Layer 3 Features: IPv6 Management Functionality Maximum number of Neighbor Discovery (ND) entries: 1,500
- Maximum number of IPv6 unicast routes in hardware: 512 prefixes; 2,048 host routes
- Maximum number of IPv6 multicast routes in hardware: 1,024 groups; 1,024 multicast routes
- Neighbor discovery, system logging, Telnet, SSH, SNMP, Network Time Protocol (NTP), Domain Name System (DNS)
- Static routing
- Routing protocols: RIPng, OSPF v3

Option Sử Dụng Cho EX2300-C-12T-TAA

Module quang SFP Juniper 1GE sử dụng cho Juniper EX2200, EX2300

Phân phối Module quang Juniper EX-SFP-1GE-LH (EX SFP 1GE LH) SFP 1000Base-LH Gigabit Ethernet Optics 1550nm for 70km on Single mode Transceiver giá tốt

#EX-SFP-1GE-LH​

List Price:$6,000

Phân phối Module quang Juniper EX-SFP-1GE-LX (EX SFP 1GE LX) SFP 1000Base-LX Gigabit Ethernet Optics, LC Duplex 1310nm for 10km Single Mode Transceiver giá tốt

#EX-SFP-1GE-LX

List Price:$1,000

Xem thêm
Module quang Juniper 10GE sử dụng cho Switch Juniper EX2300

Phân phối Module quang Juniper EX-SFP-10GE-SR (EX SFP 10GE SR) SFP+ 10GBase-SR 10 Gigabit Ethernet Optics, 850nm for up to 300m on Multi mode Transceiver giá tốt

#EX-SFP-10GE-SR

List Price:$1,500

Phân phối Module quang Juniper EX-SFP-10GE-LR (EX SFP 10GE LR) SFP+ 10GBase-LR 10 Gigabit Ethernet Optics, 1310nm for 10km Single mode Transceiver giá tốt

#EX-SFP-10GE-LR

List Price:$4,000

Xem thêm
Module quang OEM 1GE giá rẻ tương thích với Switch Juniper

Module quang OEM Multimode SFP-1G-MM 1.25G SFP 850nm 550m MMF LC sử dụng cho switch, router Cisco, Juniper, Fortinet, HPE...

#SFP-1G-MM

List Price: Updating...

Module quang OEM Single mode SFP-1G-20KM 1.25G 1310nm 20km Dual LC sử dụng cho các thiết bị switch, router Cisco, Juniper, HPE, Fortinet...

#SFP-1G-20KM

List Price: Updating...

Xem thêm
Module quang OEM 10GE Giá rẻ sử dụng cho Juniper

Module quang OEM Single mode SFP-10G-20KM-A Tx1270/Rx1330 20km DDM single LC sử dụng cho các thiết bị switch, router của Cisco, Juniper, Fortinet, HPE...

#SFP-10G-20KM-A

List Price: Updating...

Module quang OEM Single mode SFP-10G-20KM-B 10G Tx1330/Rx1270 20km DDM single LC sử dụng cho các thiết bị switch, router của Cisco, Juniper, Fortinet, HPE...

#SFP-10G-20KM-B

List Price: Updating...

Xem thêm
Enhanced Feature License
EX-12-EFL - Enhanced Feature License for EX2200-C
#EX-12-EFL

List Price:$995

Bạn đang cần tư vấn về sản phẩm: EX2300-C-12T-TAA ?

Có 31 bình luận:
D
Việt Đức
Acoustic Noise của Switch EX2300-C-12T-TAA là bao nhiêu thế bạn
6 tháng
P
Thanh PhongQuản trị viên

Acoustic Noise của Switch EX2300-C-12T-TAA là 0dB ạ

P
Tuấn Phương
Trong datasheet EX2300-C-12T-TAA có nói đến chức năng Bidirectional Forwarding Detection, tôi cần làm gì để kích hoạt được nó trên switch
6 tháng
P
Thanh PhongQuản trị viên

Switch EX2300-C-12T-TAA cần phải có license S-EX-A-C2/ S-EX-A-C3 để kích hoạt được chức năng này ạ

T
Hoàng Tùng
Module EX-SFP-1GE-LH có sử dụng được cho thiết bị chuyển mạch Juniper EX2300-C-12T-TAA hay không
6 tháng
P
Thanh PhongQuản trị viên

Bạn có thể dùng module EX-SFP-1GE-LH cho switch EX2300-C-12T-TAA nhé

A
Nguyễn Phương Anh
Tôi hỏi chút switch Juniper EX2300-C-12T-TAA có port và VLAN mirroring không ạ
6 tháng
P
Thanh PhongQuản trị viên

Switch Juniper EX2300-C-12T-TAA có port mirroring và VLAN mirroring đó bạn

V
Tiến Vũ
Mình đang sử dụng EX2300-C-12T-TAA nhưng chỉ có các chức năng standard, giờ làm thế nào để có thể sử dụng được các chức năng Advanced
6 tháng
P
Thanh PhongQuản trị viên

Bạn cần mua thêm license EX Series Advanced license theo năm để có đầy đủ các ứng dụng của switch EX2300-C-12T-TAA ạ

Bạn cần báo giá tốt nhất!

Hỗ trợ kinh doanh
Ms. Thủy
0962 052 874
Ms. Kim Dung
0967 415 023
Ms. Quý
096 350 6565
Ms. Hoa
0868 142 066
Ms. Hằng
0862.323.559
Ms. Thảo
0358 265 666
Ms. Lan Anh
0862 158 859

Hỗ trợ kỹ thuật

Mr. Hiếu
0981 264 462
Mr. Vinh
0973 805 082
Mr. Đạt
0941 164 370