CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VIỆT THÁI DƯƠNG
Logo CNTTShop.vn

Hotline: 0866 966 008

NTT03, Line 1, Thống Nhất Complex, 82 Nguyễn Tuân – Thanh Xuân – Hà Nội.
Danh mục sản phẩm

EX3400-48T Switch Juniper EX3400 48 Port Data 4 SFP+ 2 QSFP+

Phân Phối Switch Juniper EX3400-48T (EX3400 48T) EX3400 48 Ports 10/100/1000BASE-T with 4 SFP+ 2 QSFP+ uplink ports 1 AC PSU JPSU-150-AC-AFO included chính hãng giá tốt

✓ Mã sản phẩm: EX3400-48T
✓ Tình trạng: Còn Hàng
EX3400-48T Datasheet

Cam Kết Bán Hàng

✓ Đầy Đủ CO/CQ

✓ Hỗ Trợ Đại Lý Và Dự Án

✓ Giao Hàng Trên Toàn Quốc

✓ Sản Phẩm Chính Hãng™ 100%

✓ Cam Kết Giá Rẻ Nhất Thị Trường

✓ Bảo Hành, Đổi Trả Nhanh Chóng

✓ Hỗ Trợ Kỹ Thuật Chuyên Nghiệp, Nhiệt Tình

CNTTShop.vn - Trên 10 năm Uy tín cung cấp Thiết bị mạng & Dịch vụ Mạng trên toàn quốc.

NTT03, Thống Nhất Complex, 82 Nguyễn Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội. Số 31B, Đường 1, Phường An Phú, Quận 2 (Thủ Đức), TP HCM.

Switch Juniper EX3400-48T

Juniper Part Number 
List Price
: $
Giá bán
Bảo hành
Made In
Stock

Mô tả tổng quan

Thiết bị chuyển mạch Juniper EX3400-48T của Juniper cung cấp giải pháp hiệu năng cao, linh hoạt và hiệu quả chi phí cho các môi trường truy cập dữ liệu, thoại và video của doanh nghiệp.

EX3400-48T Switch Juniper EX3400 48 Port Data 4 SFP+ 2 QSFP+

Thiết bị mạng Juniper EX3400-48T cũng hỗ trợ công nghệ Virtual Chassis của Juniper Networks, cho phép 10 thiết bị chuyển mạch được kết nối với nhau qua các cổng uplink và được quản lý như một thiết bị duy nhất, cung cấp một giải pháp khả mở và khả năng mở rộng để mở rộng môi trường mạng.

Thông số kỹ thuật Switch Juniper EX3400-48T

Physical Specifications
Dimensions (W x H x D) 17.4 x 1.72 x 13.8 in (44.2 x 4.4 x 35 cm)
Backplane 160 Gbps (with QSFP+ ports) or 80 Gbps (with SFP+ ports) Virtual Chassis interconnect to link up to 10 switches as a single logical device
Uplink Fixed 4-port uplinks can be individually configured as GbE (SFP) or 10GbE (SFP+) ports; 2 x 40G QSFP+ ports
Environmental Ranges + Operating temperature: 32° to 113° F (0° to 45° C)
+ Storage temperature: -40° to 158° F (-40° to 70° C)
+ Operating altitude: up to 10,000 ft (3048 m)
+ Nonoperating altitude: up to 16,000 ft (4877 m)
+ Relative humidity operating: 10% to 85% (noncondensing)
+ Relative humidity nonoperating: 0% to 95% (noncondensing)
Hardware Specifications
DRAM 2 GB with ECC
Flash 2 GB
CPU Dual Core 1 GHz
GbE port density per system 48host ports + four 1/10 GbE and two 40GbE uplink ports
Packet-Switching Capacities (Maximum with 64-Byte Packets) 336 Gbps
Software Specifications
Layer 2/Layer 3 Throughput (Mpps) (Maximum with 64 Byte Packets) 250 Mpps
Layer 2 Features

+ Maximum MAC addresses per system: 32,000
+ Jumbo frames: 9216 bytes
+ Number of VLANs supported: 4,096
+ Range of possible VLAN IDs: 1-4094
+ Port-based VLAN
+ MAC-based VLAN
+ Voice VLAN
+ Layer 2 Tunneling Protocol (L2TP)
+ Compatible with Per-VLAN Spanning Tree Plus (PVST+)
+ RVI (routed VLAN interface)
+ Persistent MAC (sticky MAC)
+ RSTP and VSTP running concurrently
+ IEEE 802.1AB: Link Layer Discovery Protocol (LLDP)
+ LLDP-MED with VoIP integration
+ IEEE 802.1ae Media Access Control Security (MACsec)
+ IEEE 802.1ak Multiple VLAN Registration Protocol (MVRP)
+ IEEE 802.1br: Bridge Port Extension
+ IEEE 802.1D: Spanning Tree Protocol
+ IEEE 802.1p: CoS prioritization
+ IEEE 802.1Q-in-Q: VLAN stacking
+ IEEE 802.1Q: VLAN tagging
+ IEEE 802.1s: Multiple Spanning Tree Protocol (MSTP)
+ Number of MST instances supported: 64
+ Number of VSTP instances supported: 510
+ IEEE 802.1w: Rapid Spanning Tree Protocol (RSTP)
+ IEEE 802.1X: Port access control
+ IEEE 802.3: 10BASE-T
+ IEEE 802.3ab: 1000BASE-T
+ IEEE 802.3ad: Link Aggregation Control Protocol (LACP)
+ IEEE 802.1ad Q-in-Q tunneling
+ IEEE 802.3ae: 10-Gigabit Ethernet
+ IEEE 802.3u: 100BASE-T
+ IEEE 802.3z: 1000BASE-X
+ IEEE 802.3x: Pause Frames/Flow Control
+ Layer 3 VLAN-tagged subinterface
+ PVLAN support
+ Multicast VLAN routing
+ Adding/removing single tag
+ Filter-based SVLAN tagging
+ Flexible CoS (outer .1P marking)

Layer 3 Features: IPv4 + Maximum number of ARP entries: 16,000
+ Maximum number of IPv4 unicast routes in hardware: 14,000 prefixes; 36,000 host routes
+ Maximum number of IPv4 multicast routes in hardware: 18,000 groups; 4,000 multicast routes
+ Routing Protocols: RIP v1/v2, OSPF v2
+ Static routing
+ Layer 3 redundancy: VRRP
+ IP directed broadcast—traffic forwarding
+ Virtual router (VRF-Lite) supporting RIP, OSPF
+ Routing policy
+ Filter-based forwarding (FBF)
+ Unicast reverse-path forwarding
Layer 3 Features: IPv6 + Maximum number of Neighbor Discovery entries: 8,000
+ Maximum number of IPv6 unicast routes in hardware: 3,500 prefixes; 18,000 host routes
+ Maximum number of IPv6 multicast routes in hardware: 9,000 groups; 2,000 multicast routes
+ Neighbor discovery, system logging, Telnet, SSH, Junos Web, SNMP, Network Time Protocol (NTP), Domain Name System (DNS)
+ Routing protocols: RIPng, OSPF v3
+ Static routing
+ IPv6 ACL (PACL, VACL, RACL)
+ IPv6 CoS (BA, MF classification and rewrite, scheduling based on TC)
+ MLDv1/v2 snooping
+ IPv6 ping, traceroute
+ IPv6 stateless auto-configuration
+ IPv6 Layer 3 forwarding in hardware
+ IPv6 Layer 3 redundancy: VRRP v6
+ Virtual Router support for IPv6 unicast
+ PIM for IPv6 multicast
Option Sử Dụng Cho EX3400-48T
Bộ nguồn EX3400 600W AC Power Supplies
Phân phối nguồn switch Juniper JPSU-600-AC-AFO EX3400 600W AC power supply, front-to-back airflow (power cord ordered separately) dùng cho Switch Juniper EX3400 Series giá tốt
#JPSU-600-AC-AFO

List Price:$945

Feature Licenses 48 Ports cho EX3400

Juniper EX-48-AFL - Advanced Feature License for EX 3200-48T/P, EX 4200-48T/P/F/PX and EX4500-40F SKUs

#EX-48-AFL

List Price:$6,000

Juniper EX-48-EFL - Enhanced Feature License for EX 2200-24T/P and EX3300 SKUs

#EX-48-EFL

List Price:$3,000

Xem thêm
Mounting Options
EX-4PST-RMK - Adjustable 4-post Rack Mount Kit for EX2200, EX3200, EX3300 and EX4200
#EX-4PST-RMK

List Price:$450

EX-RMK - Rack Mount Kit for EX2200, EX3200 and EX4200
#EX-RMK

List Price:$100

Xem thêm
Juniper 1GE SFP Optics Transceiver dùng cho EX3400

Phân phối Module quang Juniper EX-SFP-1GE-LH (EX SFP 1GE LH) SFP 1000Base-LH Gigabit Ethernet Optics 1550nm for 70km on Single mode Transceiver giá tốt

#EX-SFP-1GE-LH​

List Price:$6,000

Phân phối Module quang Juniper EX-SFP-1GE-LX (EX SFP 1GE LX) SFP 1000Base-LX Gigabit Ethernet Optics, LC Duplex 1310nm for 10km Single Mode Transceiver giá tốt

#EX-SFP-1GE-LX

List Price:$1,000

Xem thêm
Juniper 10GE SFP+ Optics Transceiver dùng cho EX3400

Phân phối Module quang Juniper EX-SFP-10GE-SR (EX SFP 10GE SR) SFP+ 10GBase-SR 10 Gigabit Ethernet Optics, 850nm for up to 300m on Multi mode Transceiver giá tốt

#EX-SFP-10GE-SR

List Price:$1,500

Phân phối Module quang Juniper EX-SFP-10GE-LR (EX SFP 10GE LR) SFP+ 10GBase-LR 10 Gigabit Ethernet Optics, 1310nm for 10km Single mode Transceiver giá tốt

#EX-SFP-10GE-LR

List Price:$4,000

Xem thêm
Juniper 40GE QSFP+ Transceiver For 40G VCP Ports

Phân phối Module quang Juniper JNP-QSFP-40G-LR4 ( JNP QSFP 40G LR4) QSFP+ 40GBase-LR4 40 Gigabit Optics 1310nm for up to 10km Single mode Transceiver chính hãng giá tốt

#JNP-QSFP-40G-LR4

List Price:$13,999

Phân phối Module quang Juniper QFX-QSFP-40G-ESR4 (QFX QSFP 40G ESR4) QSFP+ 40GBase-ESR4 40 Gigabit Optic 850nm 300m(400m) with OM3(OM4) Multi Mode Transceiver giá tốt

#QFX-QSFP-40G-ESR4

List Price:$7,500

Xem thêm
Module quang OEM 1GE giá rẻ tương thích với Switch Juniper

Module quang OEM Multimode SFP-1G-MM 1.25G SFP 850nm 550m MMF LC sử dụng cho switch, router Cisco, Juniper, Fortinet, HPE...

#SFP-1G-MM

List Price: Updating...

Module quang OEM Single mode SFP-1G-20KM 1.25G 1310nm 20km Dual LC sử dụng cho các thiết bị switch, router Cisco, Juniper, HPE, Fortinet...

#SFP-1G-20KM

List Price: Updating...

Xem thêm
Module quang OEM 10GE Giá rẻ sử dụng cho Juniper

Module quang OEM Single mode SFP-10G-20KM-A Tx1270/Rx1330 20km DDM single LC sử dụng cho các thiết bị switch, router của Cisco, Juniper, Fortinet, HPE...

#SFP-10G-20KM-A

List Price: Updating...

Module quang OEM Single mode SFP-10G-20KM-B 10G Tx1330/Rx1270 20km DDM single LC sử dụng cho các thiết bị switch, router của Cisco, Juniper, Fortinet, HPE...

#SFP-10G-20KM-B

List Price: Updating...

Xem thêm

Bạn đang cần tư vấn về sản phẩm: #EX3400-48T ?

Có 22 bình luận:
T
Tùng
Shop gửi giúp mình datasheet của Switch Juniper EX3400-48T được không, mình muốn xem thông số và tính năng chi tiết của sản phẩm này
6 tháng
P
Thanh PhongQuản trị viên

Datasheet của Switch Juniper EX3400-48T đã được gửi vào mail của bạn. Nếu cần tư vấn chi tiết hơn, bạn vui lòng liên hệ với shop để được hỗ trợ thêm nhé.

H
Hoàng Thị Hương
Thông số Packet-Switching Capacities của thiết bị mạng Juniper EX3400-48T là bao nhiêu bạn
10 tháng
N
Thúy NgaQuản trị viên

Thông số Packet-Switching Capacities (Maximum with 64-Byte Packets) của thiết bị mạng Juniper EX3400-48T  là 336 Gbps

N
Nguyên
Module quang Juniper EX-SFP-10GE-LR shop sẵn hàng không, báo giá em 4 con dùng cho thiết bị chuyển mạch Switch Juniper EX3400-48T
10 tháng
N
Thúy NgaQuản trị viên

Module quang Juniper EX-SFP-10GE-LR sẵn hàng tại CNTT Shop ạ.

Báo giá Module quang Juniper EX-SFP-10GE-LR dùng cho thiết bị chuyển mạch Switch Juniper EX3400-48T đã được gửi vào mail của bạn, bạn vui lòng check mail nhé.

N
Hiền Nguyễn
Báo giá em bộ nguồn switch Juniper JPSU-600-AC-AFO dùng cho con switch juniper EX3400-48T nhé, mail hientn****@gmail.com
10 tháng
N
Thúy NgaQuản trị viên

Báo giá bộ nguồn switch Juniper JPSU-600-AC-AFO dùng cho thiết bị chuyển mạch switch juniper EX3400-48T đã được gửi vào mail của bạn, bạn vui lòng check mail ạ.

P
Hải Phương
Bác cho em xin datasheet của con switch juniper EX3400-48T
10 tháng
N
Thúy NgaQuản trị viên

Chào bạn, gửi bạn datasheet của thiết bị chuyển mạch switch juniper EX3400-48T nhé:

https://cnttshop.vn/storage/files/Datasheet/juniper/juniper-ex-3400-series-datasheet.pdf

Trân trọng./.

Bạn cần báo giá tốt nhất!
Hỗ trợ kinh doanh
Ms. Thủy
0962 052 874
Ms. Kim Dung
0967 415 023
Ms. Quý
096 350 6565
Ms. Hằng
0862.323.559
Ms. Yến
0866 966 008
Ms. Minh
0862 158 859
Ms. Nhi
0365 462 524
Hỗ trợ kỹ thuật
Mr. Hiếu
0981 264 462
Mr. Vinh
0973 805 082
Mr. Đạt
0941 164 370