Trụ sở tại Hà Nội

Số 2A/125 Bùi Xương Trạch – Thanh Xuân – Hà Nội

090 605 1599 - 096 350 6565

kinhdoanh@cnttshop.vn

07h30 đến 17h30



Switch Cisco WS-C3850-24T-S Catalyst 3850 24 Port Data IP Base

Phân phối Thiết bị mạng Switch Cisco WS-C3850-24T-E (WS C3850 24T E) Catalyst 3850 24 Port Data IP Base chính hãng giá tốt, Hàng mới về

Mã sản phẩm: WS-C3850-24T-S



CHI TIẾT

Switch Cisco WS-C3850-24T-S  Cisco Catalyst 3850 24 Port Data IP Base

Cisco Part Number     : WS-C3850-24T-S, WS-C3850-24T-S =
Bảo hành                       : 12 tháng
Made In                          : China 

Switch Cisco WS-C3850-24T-S được thiết kế để phù hợp với lớp Aggregation / Distribution  (Lớp trung gian, Lớp phân phối) hoặc lớp Core (Lớp lõi). Switch Cisco WS-C3850-24T-S cung cấp 24 cổng 10/100/1000 Ethernet portsWS-C3850-24T-S sử dụng nguồn điện AC 220V.

Thiết bị chuyển mạch Switch Cisco WS-C3850-24T-S cho lớp Aggregation / Distribution trong thiết kế mạng với mô hình 3 lớp (Access - Distribution - Core). Ví dụ như trong thiết kế mạng LAN cho nhiều Tòa nhà, thì để giảm thiểu các đường cáp trunking uplink nối trực tiếp lên Core Switch từ các tầng của các tòa nhà, chúng ta có thể sử dụng WS-C3850-24T-S tại mỗi tòa nhà làm Switch phân phối cung cấp Uplink đến cho các Switch Access.

Switch Cisco WS-C3850-24T-S  Cisco Catalyst 3850 24 Port Data IP Base

Hình ảnh Cisco WS-C3850-24T-S 

Thiết bị mạng Switch Cisco WS-C3850-24T-S có thể được sử dụng làm Top Of Rack Switch trong thiết kế Datacenter hoặc trong thiết kế các trung tâm tích hơp dữ liệu, khi đó tại mỗi RACK của Datacenter chúng ta có thể lắp đặt 1 đến 2 Switch Cisco WS-C3850-24T-S để cung cấp kết nối Gigabit đồng cho các máy chủ, thiết bị lưu trữ được lắp đặt trong mỗi RACK, còn đường Uplink chúng ta có thể sử dụng các Uplink quang GE hoặc 10GE được cấu hình LACP để đảm bảo tổng băng thông cho các Server hoạt động.

Các loại Network Module Card có thể sử dụng cho Cisco Switch WS-C3850-24T-S:

-Card mạng C3KX-NM-1G: 4x GbE port network module

-Card mạng C3KX-NM-10G:  Two 10GbE SFP+ ports network module with four physical ports with two SFP+ and two regular SFP ports

-Card mạng C3KX-NM-10GT: Two 10GB-T ports network module

-Card mạng C3KX-SM-10G: Service Module with two 10GbE SFP+ ports network module for Netflow and MACsec encryption

Các module quang dưới đây có thể sử dụng cho Switch WS-C3850-24T-S:

Các module quang Cisco cho WS-C3850-24T-S:

Module quang cisco GLC-T: Module quang Cisco GLC-T 1000BASE-T, RJ-45 connector
Module quang cisco GLC-SX-MM: Module quang Cisco GLC-SX-MM 1000BASE-SX, MMF, 850 nm, 550m, Dual LC
Module quang cisco GLC-LH-SM: Module quang Cisco GLC-LH-SM 1000BASE-LX/LH, MMF/SMF, 1310 nm, 10km, Dual LC
Module quang cisco GLC-SX-MMD: Module quang Cisco GLC-SX-MMD 1000BASE-SX, MMF, DOM, 850 nm, 550m, Dual LC
Module quang cisco GLC-LH-SMD: Module quang Cisco GLC-LH-SMD 1000BASE-LX/LH, MMF/SMF DOM, 1310 nm, 10km, Dual LC
Module quang cisco GLC-ZX-SM : Module quang Cisco GLC-ZX-SM 1000BASE-ZX, SMF, 1550 nm, 80km, Dual LC
Module quang cisco GLC-ZX-SMD: Module quang Cisco GLC-ZX-MMD 1000BASE-ZX, SMF, DOM, 1550 nm, 80km, Dual LC
Module quang cisco GLC-BX-D: Module quang Cisco GLC-BX-D 1000BASE-BX, SMF, 1490TX 1310RX, Single LC
Module quang cisco GLC-BX-U: Module quang Cisco GLC-BX-D 1000BASE-BX, SMF, 1310TX 1490RX, Single LC
Module quang cisco GLC-EX-SMD: Module quang Cisco GLC-EX-SMD 1000BASE-EX, SMF, DOM, 1310 nm, 40km, Dual LC
Module quang cisco GLC-EX-SMD: Module quang Cisco GLC-EX-SMD 1000BASE-EX, SMF, DOM, 1310 nm, 40km, Dual LCSFP-GE-S: Module quang CiscoSFP-GE-S 1000BASE-SX, MMF, DOM, 850 nm, 550m
Module quang cisco SFP-GE-L: Module quang Cisco SFP-GE-L 1000BASE-LX/LH, MMF/SMF DOM, 1300 nm, 10km, Dual LC
Module quang cisco SFP-GE-Z: Module quang Cisco SFP-GE-Z 1000BASE-ZX, SMF, 1550 nm, 80km, Dual LC

Module quang cisco SFP-10G-SR: 10GBASE-SR SFP Module, Enterprise-Class
Module quang cisco SFP-10G-LRM: 10GBASE-LRM SFP Module
Module quang cisco SFP-10G-LR: 10GBASE-LR SFP Module, Enterprise-Class
Module quang cisco SFP-10G-SR-S: 10GBASE-SR SFP Module, Enterprise-Class
Module quang cisco SFP-10G-LR-S: 10GBASE-LR SFP Module, Enterprise-Class

Module quang cisco SFP-10G-ER: 10GBASE-ER SFP Module, Enterprise-Class
Module quang cisco SFP-10G-ER-S: 10GBASE-ER SFP Module, Enterprise-Class

Module quang cisco SFP-10G-ZR: 10GBASE-ZR SFP Module, Enterprise-Class
Module quang cisco SFP-10G-ZR-S: 10GBASE-ZR SFP Module, Enterprise-Class
Cáp DAC Cisco SFP-10G-AOC1M: 10GBASE Active Optical SFP+ Cable, 1M
Cáp DAC Cisco SFP-10G-AOC2M: 10GBASE Active Optical SFP+ Cable, 2M
Cáp DAC Cisco SFP-10G-AOC3M: 10GBASE Active Optical SFP+ Cable, 3M
Cáp DAC Cisco SFP-10G-AOC5M: 10GBASE Active Optical SFP+ Cable, 5M
Cáp DAC Cisco SFP-10G-AOC7M: 10GBASE Active Optical SFP+ Cable, 7M
Cáp DAC Cisco SFP-10G-AOC10M: 10GBASE Active Optical SFP+ Cable, 10M

Các module quang OEM cho WS-C3850-24T-S:

Module quang cisco GLC-T-CL: Module quang OEM Cisco GLC-T 1000BASE-T, RJ-45 connector
Module quang cisco GLC-SX-MM-Cl: Module quang OEM Cisco GLC-SX-MM 1000BASE-SX, MMF, 850 nm, 550m, Dual LC
Module quang cisco GLC-LH-SM-CL: Module quang OEM Cisco GLC-LH-SM 1000BASE-LX/LH, MMF/SMF, 1310 nm, 10km, Dual LC
Module quang cisco GLC-SX-MMD-CL: Module quang OEM Cisco GLC-SX-MMD 1000BASE-SX, MMF, DOM, 850 nm, 550m, Dual LC
Module quang cisco GLC-LH-SMD-CL: Module quang OEM Cisco GLC-LH-SMD 1000BASE-LX/LH, MMF/SMF DOM, 1310 nm, 10km, Dual LC
Module quang cisco GLC-ZX-SM-CL : Module quang OEM Cisco GLC-ZX-SM 1000BASE-ZX, SMF, 1550 nm, 80km, Dual LC
Module quang cisco GLC-ZX-SMD-CL: Module quang OEM Cisco GLC-ZX-MMD 1000BASE-ZX, SMF, DOM, 1550 nm, 80km, Dual LC
Module quang cisco GLC-BX-D-CL: Module quang OEM Cisco GLC-BX-D 1000BASE-BX, SMF, 1490TX 1310RX, Single LC
Module quang cisco GLC-BX-U-CL: Module quang OEM Cisco GLC-BX-D 1000BASE-BX, SMF, 1310TX 1490RX, Single LC
Module quang cisco GLC-EX-SMD-CL: Module quang OEM Cisco GLC-EX-SMD 1000BASE-EX, SMF, DOM, 1310 nm, 40km, Dual LC
Module quang cisco SFP-GE-S: Module quang OEM CiscoSFP-GE-S 1000BASE-SX, MMF, DOM, 850 nm, 550m
Module quang cisco SFP-GE-L: Module quang OEM Cisco SFP-GE-L 1000BASE-LX/LH, MMF/SMF DOM, 1300 nm, 10km, Dual LC
Module quang cisco SFP-GE-Z: Module quang OEM Cisco SFP-GE-Z 1000BASE-ZX, SMF, 1550 nm, 80km, Dual LC

Module quang cisco SFP-10G-SR-CL: 10GBASE-SR SFP OEM Module, Enterprise-Class
Module quang cisco SFP-10G-LRM-CL: 10GBASE-LRM SFP Module OEM
Module quang cisco SFP-10G-LR-CL: 10GBASE-LR SFP Module OEM , Enterprise-Class
Module quang cisco SFP-10G-SR-S-CL: 10GBASE-SR SFP Module OEM , Enterprise-Class
Module quang cisco SFP-10G-LR-S-CL: 10GBASE-LR SFP Module OEM , Enterprise-Class

Module quang cisco SFP-10G-ER-CL: 10GBASE-ER SFP Module OEM , Enterprise-Class
Module quang cisco SFP-10G-ER-S-CL: 10GBASE-ER SFP Module OEM , Enterprise-Class

Module quang cisco SFP-10G-ZR-CL: 10GBASE-ZR SFP Module OEM , Enterprise-Class
Module quang cisco SFP-10G-ZR-S-CL: 10GBASE-ZR SFP Module OEM , Enterprise-Class
Cáp DAC Cisco SFP-10G-AOC1M-CL: 10GBASE Active Optical SFP+ OEM Cable, 1M
Cáp DAC Cisco SFP-10G-AOC2M-CL: 10GBASE Active Optical SFP+ OEM Cable, 2M
Cáp DAC Cisco SFP-10G-AOC3M-CL: 10GBASE Active Optical SFP+ OEM Cable, 3M
Cáp DAC Cisco SFP-10G-AOC5M-CL: 10GBASE Active Optical SFP+ OEM Cable, 5M
Cáp DAC Cisco SFP-10G-AOC7M-CL: 10GBASE Active Optical SFP+ OEM Cable, 7M
Cáp DAC Cisco SFP-10G-AOC10M-CL: 10GBASE Active Optical SFP+ OEM Cable, 10M

Các License được sử dụng để nâng cấp cho WS-C3850-24T-S

3850 LAN Base to IP Base Upgrade License cho WS-C3850-24T-S:

WS-C3850-24T-S: C3850-24 LAN Base to IP Base Paper License

WS-C3850-24T-S: C3850-24 LAN Base to IP Base E-License

3850-X LAN Base to IP Services Upgrade cho WS-C3850-24T-S:

WS-C3850-24T-S: C3850-24 LAN Base to IP Services Paper License

WS-C3750X-24T-S: C3850-24 LAN Base to IP Services E-License

Thông số kỹ thuật chi tiết của WS-C3850-24T-S:

  • Form Factor: Rackmount 1U
  • Cổng kết nối: 24*10/100/1000 Mbps Ethernet ports và 01 Slot cho Network Module, Console Port, Management Port
  • Flash memory: 64 MB
  • DRAM: 256 MB
  • Switching Fabric: 160 Gbps
  • Forwarding Rate: 65.5 mpps
  • Total VLANs: 1005
  • VLAN IDs: 4096
  • Total Switched Virtual Interfaces (SVIs): 1000